Danh sách các môn học AP gồm khoảng 40 khóa do College Board tổ chức, chia thành 7 nhóm: AP Capstone, Nghệ thuật, Tiếng Anh, Lịch sử & Khoa học xã hội, Toán & Khoa học máy tính, Khoa học tự nhiên và Ngoại ngữ. Bài viết liệt kê đầy đủ tên môn, giải thích thang điểm 1–5 và gợi ý chọn môn theo ngành đại học Mỹ. Cần tư vấn chọn môn AP? Gọi 0902634152.
| ✨ Danh sách các môn học AP gồm khoảng 40 khóa do College Board tổ chức, chia thành 7 nhóm: AP Capstone, Nghệ thuật, Tiếng Anh, Lịch sử & Khoa học xã hội, Toán & Khoa học máy tính, Khoa học tự nhiên và Ngoại ngữ. Bài viết liệt kê đầy đủ tên môn, giải thích thang điểm 1–5 và gợi ý chọn môn theo ngành đại học Mỹ. Cần tư vấn chọn môn AP? Gọi 0902634152. |
| Danh sách các môn học AP (Advanced Placement) hiện có khoảng 40 khóa do College Board xây dựng, chia thành 7 nhóm. Các môn được học sinh Việt Nam chọn nhiều nhất gồm AP Calculus AB và BC, AP Statistics, AP Physics 1 và Physics C, AP Chemistry, AP Biology, AP Microeconomics, AP Macroeconomics, AP Computer Science A, AP Psychology và AP English Language and Composition. Mỗi môn thi vào tháng 5 và chấm theo thang 1–5; nhiều đại học Mỹ xét miễn tín chỉ cho học sinh đạt mức 3, 4 hoặc 5 tùy chính sách từng trường. |
| ~40 môn trong danh mục AP | 7 nhóm lĩnh vực môn học | 1–5 điểm thang điểm AP | ⏳ Tháng 5 mùa thi hằng năm |
AP (Advanced Placement) là hệ thống các khóa học và kỳ thi trình độ đại học dành cho học sinh trung học, do College Board phát triển tại Mỹ. Khác với IB hay A Level, AP không phải một chương trình trọn gói mà là tập hợp các khóa đơn lẻ: học sinh có thể chọn một môn hoặc tám môn, học ở lớp 10, 11 hay 12 đều được. Chính tính linh hoạt này khiến danh sách các môn học AP trở thành công cụ hữu ích cho học sinh muốn thể hiện chiều sâu học thuật trong hồ sơ du học Mỹ.
| ✅ Do College Board tổ chức, nội dung ở trình độ năm nhất đại học Mỹ ✅ Là các khóa đơn lẻ, không bắt buộc theo gói như IB Diploma ✅ Thi tập trung vào tháng 5 hằng năm, chấm thang 1–5 ✅ Có thể học và thi từ lớp 10 đến lớp 12, tùy năng lực ✅ Nhiều đại học Mỹ xét miễn tín chỉ hoặc xếp lớp nâng cao ✅ Không có yêu cầu số môn tối thiểu để "hoàn thành chương trình" |
AP là lựa chọn tự nhiên cho học sinh nhắm đại học Mỹ, nhưng cũng phù hợp với học sinh đang học chương trình Việt Nam hoặc chương trình khác muốn bổ sung tín hiệu học thuật cho hồ sơ. Vì AP là các khóa độc lập, học sinh có thể bắt đầu bất cứ lúc nào — điểm này rất khác IB và A Level. Ngược lại, chính sự linh hoạt đó cũng khiến nhiều em đăng ký quá nhiều môn cùng lúc rồi không kịp ôn.
| Nên học AP nếu... | Cân nhắc kỹ nếu... |
|---|---|
| ✅ Nhắm đại học Mỹ hoặc Canada ✅ Muốn bổ sung chiều sâu học thuật cho hồ sơ ✅ Đang học chương trình khác nhưng muốn thêm tín hiệu ✅ Muốn chủ động chọn số môn theo năng lực ✅ Có thế mạnh rõ ở một vài lĩnh vực | ✅ Chỉ nhắm đại học Anh (A Level phù hợp hơn) ✅ Muốn một chương trình có khung hoàn chỉnh ✅ Chưa quen tự học và tự quản lý tiến độ ✅ Đang quá tải với chương trình chính ở trường ✅ Đăng ký nhiều môn chỉ để "cho đẹp hồ sơ" |
Bảng dưới liệt kê danh sách các môn học AP theo cách phân nhóm của College Board. Một điểm học sinh Việt Nam cần lưu ý: không phải trường nào cũng dạy AP, và nhiều em ở Việt Nam học AP theo hình thức tự học hoặc học với gia sư rồi đăng ký thi tại các trung tâm khảo thí được ủy quyền. Danh mục AP cũng được College Board cập nhật theo thời gian, có môn mới được thêm và có môn được điều chỉnh tên, nên nên kiểm tra danh sách chính thức của năm thi.
| Nhóm môn | Các môn AP |
|---|---|
| Toán & Khoa học máy tính | AP Precalculus; AP Calculus AB; AP Calculus BC; AP Statistics; AP Computer Science A; AP Computer Science Principles |
| Khoa học tự nhiên | AP Biology; AP Chemistry; AP Physics 1; AP Physics 2; AP Physics C: Mechanics; AP Physics C: Electricity and Magnetism; AP Environmental Science |
| Lịch sử & Khoa học xã hội | AP Microeconomics; AP Macroeconomics; AP Psychology; AP Human Geography; AP World History: Modern; AP United States History; AP European History; AP US Government and Politics; AP Comparative Government and Politics; AP African American Studies |
| Tiếng Anh | AP English Language and Composition; AP English Literature and Composition |
| Ngoại ngữ & Văn hóa | AP Chinese; AP French; AP German; AP Italian; AP Japanese; AP Spanish Language and Culture; AP Spanish Literature; AP Latin |
| Nghệ thuật | AP Art History; AP Music Theory; AP 2-D Art and Design; AP 3-D Art and Design; AP Drawing |
| AP Capstone | AP Seminar; AP Research |
Một đặc điểm riêng của danh sách các môn học AP là nhiều lĩnh vực được tách thành nhiều khóa nhỏ, và học sinh dễ chọn nhầm nếu không đọc kỹ. Kinh tế tách thành hai môn hoàn toàn độc lập, Vật lý có tới bốn khóa với mức độ toán khác nhau, và Giải tích có hai cấp. Bảng dưới làm rõ những cặp môn hay bị nhầm nhất, giúp học sinh chọn đúng ngay từ đầu thay vì phát hiện sau khi đã học được vài tháng.
| Lĩnh vực | Các lựa chọn | Khác biệt chính |
|---|---|---|
| Giải tích | AP Calculus AB / AP Calculus BC | BC bao gồm nội dung AB cộng thêm chuỗi, tham số và tọa độ cực |
| Kinh tế | AP Microeconomics / AP Macroeconomics | Hai môn độc lập, thi riêng, có thể học cả hai |
| Vật lý | Physics 1 / Physics 2 / Physics C (2 khóa) | Physics C dùng giải tích, phù hợp học sinh nhắm ngành kỹ thuật |
| Khoa học máy tính | AP Computer Science A / Principles | CS A tập trung lập trình Java; Principles rộng và nhẹ hơn |
| Tiếng Anh | English Language / English Literature | Language thiên về phân tích lập luận; Literature thiên về văn học |
Khi so AP với IB và A Level, điều quan trọng là hiểu AP không phải một bằng cấp trung học — học sinh vẫn tốt nghiệp theo chương trình chính của trường mình, còn AP là phần bổ sung. Đây là lý do AP có thể kết hợp với bất kỳ hệ nào, kể cả chương trình Việt Nam. Bảng dưới đặt AP cạnh các chương trình mà phụ huynh hay cân nhắc song song khi lên kế hoạch du học.
| Chương trình | Nội dung trọng tâm | Độ khó | Phù hợp học sinh nào |
|---|---|---|---|
| AP | Khóa đơn lẻ trình độ đại học năm nhất | Cao ở từng môn, tùy số môn chọn | Nhắm đại học Mỹ, muốn linh hoạt |
| IB Diploma | 6 môn đủ nhóm + TOK, EE, CAS | Cao do khối lượng rộng | Học đều, viết tốt, kỷ luật cao |
| A Level | 3–4 môn chuyên sâu, AS + A2 | Rất cao ở từng môn | Nhắm đại học Anh, đã rõ ngành |
| IGCSE | 6–10 môn nền tảng lớp 9–10 | Trung bình | Chuẩn bị trước bậc học cao hơn |
| OSSD | 30 tín chỉ, nặng coursework | Trung bình, ít áp lực thi | Nhắm Canada, học theo quá trình |
| Chương trình Việt Nam + AP | Học chính khóa Việt Nam, thi thêm AP | Phụ thuộc số môn AP đăng ký | Học sinh trường công muốn du học Mỹ |
Kỳ thi AP diễn ra tập trung vào tháng 5 hằng năm và mỗi môn có cấu trúc riêng, nhưng phần lớn theo mô hình hai phần: trắc nghiệm và tự luận. Một số môn có định dạng đặc biệt — các môn Art and Design đánh giá qua portfolio nộp trực tuyến, còn AP Seminar và AP Research đánh giá chủ yếu qua bài nghiên cứu và thuyết trình. Điểm cuối được quy về thang 1–5 sau khi College Board hiệu chuẩn theo từng năm.
| ✏️ Phần trắc nghiệm Multiple-choice, chấm tự động, kiểm tra độ phủ kiến thức và tốc độ xử lý — chiếm tỷ trọng lớn ở hầu hết môn. | ✍️ Phần tự luận Free-response questions: bài toán nhiều bước, phân tích số liệu hoặc bài luận, chấm theo rubric từng ý. |
| ✅ Portfolio Các môn AP 2-D Art and Design, 3-D Art and Design và Drawing đánh giá qua bộ tác phẩm nộp trực tuyến. | ⏳ Bài nghiên cứu AP Seminar và AP Research chấm dựa trên bài viết, thuyết trình và quá trình nghiên cứu trong năm học. |
Dưới đây là các mạch kiến thức chính của những môn được học sinh Việt Nam chọn nhiều nhất trong danh sách các môn học AP. College Board công bố Course and Exam Description (CED) chi tiết cho từng môn và có cập nhật theo chu kỳ, nên học sinh nên tải bản CED của đúng năm thi để đối chiếu. Các mạch dưới đây phản ánh khung nội dung ổn định qua nhiều phiên bản.
| 1. AP Calculus AB và BC ✓ Giới hạn và tính liên tục của hàm số ✓ Đạo hàm, quy tắc tính và ứng dụng ✓ Tích phân và định lý cơ bản của giải tích ✓ Phương trình vi phân và ứng dụng tích lũy ✓ Riêng BC: chuỗi vô hạn, hàm tham số và tọa độ cực |
| 2. AP Physics và AP Chemistry ✓ Physics 1: động học, lực, năng lượng, động lượng, dao động ✓ Physics C: cơ học và điện từ có dùng giải tích ✓ Chemistry: cấu trúc nguyên tử, liên kết, nhiệt động ✓ Chemistry: động học phản ứng, cân bằng, axit – bazơ ✓ Cả hai môn đều có phần thí nghiệm bắt buộc trong khóa học |
| 3. AP Microeconomics và Macroeconomics ✓ Micro: cung – cầu, hành vi người tiêu dùng, chi phí sản xuất ✓ Micro: cấu trúc thị trường và thất bại thị trường ✓ Macro: đo lường sản lượng, lạm phát và thất nghiệp ✓ Macro: chính sách tài khóa, tiền tệ và hệ thống ngân hàng ✓ Macro: thương mại và tài chính quốc tế |
| 4. AP Biology và AP Statistics ✓ Biology: hóa sinh, cấu trúc tế bào và trao đổi năng lượng ✓ Biology: di truyền, biểu hiện gen và tiến hóa ✓ Biology: hệ sinh thái và tương tác sinh học ✓ Statistics: khám phá dữ liệu và thiết kế thí nghiệm ✓ Statistics: xác suất, phân phối mẫu và kiểm định giả thuyết |
| 5. AP Computer Science A và AP Psychology ✓ CS A: cú pháp Java, kiểu dữ liệu và cấu trúc điều khiển ✓ CS A: lập trình hướng đối tượng, mảng và ArrayList ✓ CS A: đệ quy, thuật toán tìm kiếm và sắp xếp ✓ Psychology: cơ sở sinh học của hành vi, nhận thức, phát triển ✓ Psychology: rối loạn tâm lý, trị liệu và tâm lý xã hội |
| 6. AP English và AP Capstone ✓ English Language: phân tích lập luận và tu từ ✓ English Language: viết bài luận tổng hợp nhiều nguồn ✓ English Literature: phân tích thơ, truyện và tiểu thuyết ✓ AP Seminar: kỹ năng nghiên cứu, lập luận và thuyết trình nhóm ✓ AP Research: thực hiện một dự án nghiên cứu độc lập cả năm |
Vì AP thi tập trung trong hai tuần đầu tháng 5, học sinh đăng ký nhiều môn thường bị dồn ôn vào tháng 3 và tháng 4. Dashboard dưới là gợi ý phân bổ tham khảo của Newsky Academy cho một học sinh đăng ký ba đến bốn môn AP, tính trên tổng thời gian ôn trong khoảng sáu tháng trước kỳ thi, giả định học sinh vẫn phải theo chương trình chính ở trường.
| Môn AP chính (liên quan trực tiếp ngành) | 35% |
| Môn AP thứ hai | 25% |
| Môn AP thứ ba | 20% |
| Luyện đề tổng hợp (practice exam) | 13% |
| Hồ sơ du học và hoạt động ngoại khóa | 7% |
Độ khó của từng môn AP với học sinh Việt Nam phụ thuộc nhiều vào lượng chữ phải viết bằng tiếng Anh. Các môn thiên về tính toán thường dễ tiếp cận hơn, trong khi các môn lịch sử và văn học đòi hỏi kỹ năng viết học thuật ở mức cao. Bảng dưới là đánh giá tham khảo của Newsky Academy dựa trên quá trình kèm học sinh AP, nhằm hỗ trợ phân bổ thời gian chứ không nhằm khuyên tránh môn khó.
| Môn học | Thách thức chính | Độ khó |
|---|---|---|
| AP Physics C | Dùng giải tích để giải bài vật lý | Rất khó |
| AP United States History | Khối lượng sự kiện lớn và yêu cầu viết luận DBQ | Rất khó |
| AP Chemistry | Kết hợp lý thuyết sâu với tính toán định lượng | Khó |
| AP English Literature | Phân tích văn học bằng tiếng Anh trong thời gian ngắn | Khó |
| AP Biology | Lượng thuật ngữ lớn và câu hỏi phân tích thí nghiệm | Trung bình |
| AP Microeconomics | Vẽ đồ thị chính xác và giải thích ngắn gọn | Trung bình |
| AP Calculus AB | Chủ yếu là đọc đề tiếng Anh, nội dung quen với học sinh Việt | Dễ hơn với học sinh Việt |
Vì AP thi mỗi năm một lần vào tháng 5, lộ trình cần được tính ngược từ mốc đó. Học sinh bắt đầu từ tháng 9 thường có khoảng tám tháng, đủ để học nội dung và luyện đề. Bắt đầu từ tháng 1 trở đi sẽ rất gấp và nên giảm bớt số môn. Bốn bước dưới đây là khung Newsky Academy áp dụng cho gia sư 1-1 các môn AP, điều chỉnh theo thời điểm học sinh bắt đầu.
| ⏳ Bước 1 — Đánh giá năng lực Kiểm tra nền tảng và tiếng Anh học thuật, chốt số môn AP thực tế có thể ôn tốt trong quỹ thời gian còn lại. |
| ⏳ Bước 2 — Xây nền tảng Học theo từng Unit trong Course and Exam Description, chuẩn hóa thuật ngữ tiếng Anh của môn. |
| ⏳ Bước 3 — Luyện chuyên sâu Làm bài tập theo từng dạng free-response, luyện kỹ năng trình bày theo rubric của College Board. |
| ⏳ Bước 4 — Luyện đề & tối ưu điểm Làm đề thi thử trọn vẹn đúng thời gian, phân tích lỗi sai và tối ưu chiến lược phân bổ thời gian trong phòng thi. |
| Tiến độ tham khảo sau giai đoạn 3 | 78% |
Bảng dưới là đánh giá tham khảo của Newsky Academy về mức độ phù hợp của từng môn AP với các nhóm ngành phổ biến, không phải số liệu chính thức từ College Board hay từ bất kỳ đại học nào. Cần lưu ý rằng chính sách quy đổi tín chỉ AP khác nhau rất nhiều giữa các trường: cùng một mức điểm 4 có trường cho tín chỉ, có trường chỉ cho xếp lớp nâng cao, và có trường không xét. Học sinh nên tra chính sách AP credit của từng trường mục tiêu.
| Nhóm ngành | Môn AP nên chọn | Mức liên quan |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | Calculus BC, Physics C, Chemistry | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Khoa học máy tính | Computer Science A, Calculus BC, Statistics | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Y – Dược – Sinh học | Biology, Chemistry, Psychology | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Kinh tế – Tài chính | Microeconomics, Macroeconomics, Calculus | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Kinh doanh – Quản trị | Microeconomics, Statistics, English Language | ⭐⭐⭐⭐ |
| Chính trị – Quan hệ quốc tế | US Government, Comparative Government, World History | ⭐⭐⭐⭐ |
| Nghệ thuật – Thiết kế | 2-D Art and Design, Drawing, Art History | ⭐⭐⭐⭐ |
Sai lầm phổ biến nhất với AP không phải học sai kiến thức, mà là chiến lược chọn môn. Vì không có giới hạn số môn, nhiều học sinh Việt Nam đăng ký năm đến sáu môn cùng một năm rồi kết quả đều ở mức trung bình — trong khi ba môn điểm cao sẽ có giá trị hơn nhiều trong hồ sơ. Bảng dưới tổng hợp các lỗi thường gặp mà giáo viên Newsky Academy ghi nhận, kèm hướng xử lý cụ thể.
| ❌ Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Đăng ký quá nhiều môn một năm | Nghĩ số lượng AP quyết định hồ sơ | Chọn 3–4 môn liên quan ngành và ôn cho tới nơi |
| Chọn nhầm Calculus AB thay vì BC | Không đọc kỹ khác biệt hai khóa | Đối chiếu CED và yêu cầu ngành trước khi đăng ký |
| Chỉ luyện trắc nghiệm | Phần free-response khó và ngại viết | Luyện FRQ theo rubric từ sớm, mỗi tuần ít nhất một bài |
| Bắt đầu ôn từ tháng 3 | Đánh giá thấp khối lượng nội dung AP | Lập kế hoạch ngược từ tháng 5, bắt đầu chậm nhất từ tháng 10 |
| Không tra chính sách tín chỉ của trường | Giả định mọi đại học đều quy đổi giống nhau | Kiểm tra trang AP credit policy của từng trường mục tiêu |
| Bỏ qua phần thí nghiệm trong môn khoa học | Tự học nên không làm thực hành | Luyện riêng dạng câu hỏi phân tích thiết kế thí nghiệm |
| Dùng tài liệu ôn lỗi thời | College Board cập nhật CED theo chu kỳ | Chỉ dùng CED và đề mẫu của đúng năm thi |
AP là chương trình dễ tự học nhất trong các hệ quốc tế, vì College Board công bố công khai Course and Exam Description và nhiều đề mẫu. Điểm khó nằm ở khâu viết free-response: học sinh thường hiểu bài nhưng viết không đúng cách mà rubric yêu cầu, và không có ai chấm thì rất khó tự sửa. Bảng dưới so sánh thẳng thắn để phụ huynh cân nhắc theo từng môn.
| Tiêu chí | Tự học | Học 1-1 cùng Newsky |
|---|---|---|
| Tốc độ tiến bộ | Khá tốt ở môn tính toán, chậm ở môn viết | Nhanh hơn nhờ ưu tiên đúng Unit trọng số cao |
| Phát hiện lỗ hổng | Khó tự chấm free-response của chính mình | Được chấm theo rubric ngay từng buổi |
| Tài liệu chuẩn | Dễ dùng sách ôn lỗi thời so với CED mới | Bám đúng CED của năm thi hiện hành |
| Theo dõi tiến độ | Dễ trễ tiến độ khi phải song song chương trình trường | Có mốc kiểm tra ngược từ kỳ thi tháng 5 |
| "Tôi hay gặp học sinh mang bảng danh sách các môn học AP đến và hỏi nên đăng ký bao nhiêu môn cho đủ mạnh. Nhưng hội đồng tuyển sinh không đếm số môn — họ nhìn xem các môn đó có kể một câu chuyện nhất quán về hướng đi của em hay không. Ba môn AP đúng ngành với điểm cao thuyết phục hơn nhiều so với sáu môn rải rác mỗi môn một mức trung bình." |
Newsky Academy dạy gia sư 1-1 các môn AP cho cả học sinh trường quốc tế lẫn học sinh trường Việt Nam tự đăng ký thi. Chúng tôi bám sát Course and Exam Description của College Board cho đúng năm thi, và dành thời lượng đáng kể cho phần free-response — nơi học sinh Việt Nam mất điểm nhiều nhất dù nắm chắc kiến thức.
| ✅ Cá nhân hóa lộ trình Đánh giá đầu vào và tư vấn số môn AP thực tế phù hợp với quỹ thời gian còn lại trước tháng 5. | ✅ Giáo viên hiểu đúng chương trình quốc tế Dạy theo từng Unit của CED và luyện free-response theo đúng rubric chấm của College Board. | ✅ Linh hoạt online – offline Học tại nhà hoặc trực tuyến, sắp lịch song song với chương trình chính khóa của học sinh. |
| ❓ AP có bao nhiêu môn học? College Board hiện cung cấp khoảng 40 khóa AP, chia thành 7 nhóm gồm Toán và Khoa học máy tính, Khoa học tự nhiên, Lịch sử và Khoa học xã hội, Tiếng Anh, Ngoại ngữ và Văn hóa, Nghệ thuật, cùng nhóm AP Capstone. Danh mục này được cập nhật theo thời gian, có môn mới được bổ sung và có môn được điều chỉnh. Học sinh nên kiểm tra danh sách chính thức trên website College Board cho đúng năm thi của mình. |
| ❓ Nên học bao nhiêu môn AP? Không có con số bắt buộc vì AP là các khóa độc lập. Trong thực tế, phần lớn học sinh Việt Nam đăng ký từ ba đến năm môn trong suốt bậc trung học, tập trung vào các môn liên quan tới ngành dự định học. Chất lượng quan trọng hơn số lượng: một tập hợp ít môn nhưng điểm cao và nhất quán với định hướng ngành thường có giá trị hơn nhiều môn với điểm trung bình. |
| ❓ Điểm AP được tính như thế nào? Mỗi môn AP được chấm theo thang từ 1 đến 5, trong đó 5 là mức cao nhất. Điểm này được quy đổi từ tổng điểm phần trắc nghiệm và phần tự luận, sau khi College Board hiệu chuẩn theo từng năm thi. Nhiều đại học Mỹ xét miễn tín chỉ hoặc cho xếp lớp nâng cao với học sinh đạt mức 3, 4 hoặc 5, nhưng ngưỡng cụ thể khác nhau giữa các trường và giữa các ngành. |
| ❓ AP Calculus AB và BC khác nhau thế nào? AP Calculus BC bao gồm toàn bộ nội dung của AB cộng thêm các chủ đề nâng cao như chuỗi vô hạn, hàm tham số và tọa độ cực. Vì vậy học sinh chỉ nên chọn một trong hai, không cần học cả hai. BC phù hợp với học sinh nhắm ngành kỹ thuật, toán, vật lý hoặc khoa học máy tính, còn AB đủ dùng cho nhiều ngành khác. Học sinh có nền toán Việt Nam tốt thường tiếp cận BC khá thuận lợi. |
| ❓ Môn AP nào khó nhất? Với học sinh Việt Nam, AP Physics C và AP United States History thường là hai môn nặng nhất — môn đầu vì phải dùng giải tích để giải bài vật lý, môn sau vì khối lượng sự kiện lớn và yêu cầu viết luận dạng DBQ bằng tiếng Anh. AP Chemistry và AP English Literature cũng ở mức khó. Ngược lại, AP Calculus AB thường dễ tiếp cận hơn vì nội dung khá quen với nền toán phổ thông Việt Nam. |
| ❓ Học sinh trường Việt Nam có thể thi AP không? Có. Học sinh không học tại trường có chương trình AP vẫn có thể tự học hoặc học với gia sư rồi đăng ký thi thông qua các trung tâm khảo thí được ủy quyền tổ chức thi AP. Cần lưu ý việc đăng ký thi phải làm trước hạn của College Board, thường sớm hơn kỳ thi tháng 5 khá nhiều, nên học sinh cần theo dõi mốc thời gian đăng ký từ đầu năm học. |
| ❓ Nên học AP hay IB nếu muốn du học Mỹ? Cả hai đều được các đại học Mỹ đánh giá cao. AP linh hoạt hơn vì học sinh tự chọn số môn và có thể kết hợp với bất kỳ chương trình trung học nào, kể cả chương trình Việt Nam. IB là một chương trình trọn gói, thể hiện được năng lực học đều và kỹ năng nghiên cứu qua Extended Essay. Lựa chọn nên dựa trên chương trình mà trường học sinh đang dạy và phong cách học của em. |
| Nếu con bạn đang chọn môn trong danh sách các môn học AP hoặc cần lộ trình ôn có kiểm soát trước kỳ thi tháng 5, Newsky Academy có thể đánh giá năng lực đầu vào, tư vấn số môn phù hợp với quỹ thời gian thực tế và xây lộ trình gia sư 1-1 bám đúng Course and Exam Description. Liên hệ để được tư vấn trước hạn đăng ký thi. ✅ Hotline / Zalo: 0902634152 ✅ Email: newsky.hr@gmail.com ✅ Website:newsky.vn ✅ Hình thức học: Gia sư 1-1 tại nhà hoặc online → Đăng ký tư vấn chọn môn AP miễn phí |
Newsky Academy có nhiều hình thức học linh hoạt cho các học sinh:
Học 1-1 tại nhà
Học online 1-1
Học nhóm online hoặc trực tiếp
Chúng tôi thường có cam kết học sinh tiến bộ rõ rệt sau 02 tuần học
Giáo viên Newsky Academy đảm bảo vững chuyên môn và năng lực tiếng Anh tốt.
Giáo viên có thể linh hoạt dạy 100% bằng tiếng Anh hay kết hợp tiếng Anh và tiếng Việt để dạy tùy vào tình huống.