Danh sách các môn học AS A Level gồm khoảng 50–55 môn, chia theo các nhóm Toán & Khoa học, Kinh tế & Kinh doanh, Nhân văn & Xã hội, Ngôn ngữ và Nghệ thuật & Công nghệ. Bài viết này liệt kê các môn phổ biến, giải thích rõ AS khác A2 thế nào và gợi ý tổ hợp 3–4 môn theo từng nhóm ngành đại học. Cần tư vấn chọn tổ hợp A Level? Gọi 0902634152.
| ✨ Danh sách các môn học AS A Level gồm khoảng 50–55 môn, chia theo các nhóm Toán & Khoa học, Kinh tế & Kinh doanh, Nhân văn & Xã hội, Ngôn ngữ và Nghệ thuật & Công nghệ. Bài viết này liệt kê các môn phổ biến, giải thích rõ AS khác A2 thế nào và gợi ý tổ hợp 3–4 môn theo từng nhóm ngành đại học. Cần tư vấn chọn tổ hợp A Level? Gọi 0902634152. |
| Danh sách các môn học AS A Level bao gồm khoảng 50–55 môn do Cambridge Assessment International Education, Pearson Edexcel, AQA và OCR cung cấp. Các môn phổ biến nhất tại Việt Nam gồm Mathematics, Further Mathematics, Physics, Chemistry, Biology, Economics, Business, Accounting, Psychology, Computer Science, English Literature và Art & Design. Học sinh thường chọn 3–4 môn học trong hai năm: năm đầu học AS (Year 12), năm sau học A2 (Year 13). Điểm được chấm theo thang A*–E, trong đó bậc AS chỉ đạt tối đa hạng A. |
| 50+ môn trong danh mục | 3–4 môn học sinh thường chọn | A*–E thang điểm A Level | ⏳ 2 năm AS (Y12) + A2 (Y13) |
A Level (Advanced Level) là chứng chỉ trung học phổ thông bậc cao của hệ Anh quốc, dành cho học sinh 16–18 tuổi, tương ứng lớp 11 và lớp 12 tại Việt Nam. Chương trình chia thành hai bậc: AS Level học ở Year 12 và A2 Level học ở Year 13. Điểm khác biệt lớn nhất so với IB là tính chuyên sâu — học sinh chỉ học 3–4 môn nhưng đào rất sâu, phù hợp với những em đã xác định rõ nhóm ngành. Đây cũng là lý do các đại học Anh đặt điều kiện tuyển sinh trực tiếp theo môn A Level.
| ✅ Chương trình hai năm, học ở Year 12 (AS) và Year 13 (A2) ✅ Học sinh chỉ chọn 3–4 môn nhưng học rất sâu từng môn ✅ Bốn hội đồng chính: Cambridge, Pearson Edexcel, AQA, OCR ✅ Thang điểm A*–E, riêng AS Level tối đa hạng A ✅ Có thể lấy chứng chỉ AS riêng nếu dừng sau Year 12 ✅ Được công nhận trực tiếp bởi đại học Anh, Úc, Singapore, Hong Kong |
A Level là lựa chọn tối ưu cho học sinh đã biết mình muốn học ngành gì. Vì chỉ học 3–4 môn, học sinh dồn được toàn bộ nguồn lực vào đúng các môn mà đại học yêu cầu, và không phải viết bài nghiên cứu dài như IB. Ngược lại, những em còn phân vân giữa nhiều hướng thường thấy A Level rủi ro hơn: chọn sai tổ hợp ở Year 12 có thể đóng cửa một số ngành mà sau này mới muốn học. Bảng dưới giúp phụ huynh đối chiếu.
| Nên học A Level nếu... | Cân nhắc kỹ nếu... |
|---|---|
| ✅ Đã xác định rõ nhóm ngành đại học ✅ Học lệch, mạnh hẳn ở vài môn ✅ Nhắm đại học Anh, Úc, Singapore, Hong Kong ✅ Không muốn làm bài nghiên cứu dài như IB EE ✅ Muốn dồn thời gian cho môn thế mạnh | ✅ Chưa biết mình muốn học ngành nào ✅ Muốn giữ hồ sơ mở cho nhiều hướng khác nhau ✅ Ưu tiên đại học Mỹ và cần hồ sơ toàn diện ✅ Học đều tất cả các môn, không có thế mạnh rõ ✅ Nền tảng IGCSE ở các môn định chọn còn yếu |
Bảng dưới tổng hợp danh sách các môn học AS A Level phổ biến nhất theo nhóm chuyên môn. Cần lưu ý mỗi hội đồng có danh mục và mã môn khác nhau — ví dụ Cambridge và Pearson Edexcel tổ chức các module Toán không hoàn toàn giống nhau. Các trường quốc tế tại Việt Nam thường chỉ mở khoảng 10–20 môn, tập trung vào nhóm Toán, Khoa học và Kinh tế vì đây là các môn được học sinh Việt Nam chọn nhiều nhất.
| Nhóm môn | Các môn phổ biến |
|---|---|
| Toán học | Mathematics; Further Mathematics |
| Khoa học tự nhiên | Physics; Chemistry; Biology; Environmental Management (AS) |
| Kinh tế & Kinh doanh | Economics; Business; Accounting |
| Nhân văn & Khoa học xã hội | Psychology; Sociology; History; Geography; Law; Global Perspectives & Research |
| Ngôn ngữ | English Language; English Literature; Language and Literature in English; French; Spanish; Chinese |
| Công nghệ & Nghệ thuật | Computer Science; Information Technology; Design & Technology; Art & Design; Media Studies; Music |
Nhiều phụ huynh nhầm AS và A Level là hai chương trình khác nhau. Thực tế, AS là nửa đầu của A Level: học ở Year 12, có thể lấy chứng chỉ riêng nếu học sinh dừng lại, hoặc học tiếp A2 ở Year 13 để hoàn thành A Level đầy đủ. Với môn Toán, việc phân nhánh còn rõ hơn qua các module Pure Mathematics, Mechanics và Probability & Statistics — học sinh nên biết trường mình dạy tổ hợp module nào vì điều này ảnh hưởng trực tiếp tới tài liệu ôn.
| Tiêu chí | AS Level (Year 12) | A2 Level (Year 13) |
|---|---|---|
| Vị trí trong chương trình | Nửa đầu, có thể lấy chứng chỉ riêng | Nửa sau, hoàn thành A Level đầy đủ |
| Trần điểm | Tối đa hạng A | Tối đa hạng A* |
| Độ khó nội dung | Nền tảng, mở rộng từ IGCSE | Nâng cao, yêu cầu tổng hợp và ứng dụng |
| Ví dụ với môn Toán | Pure Mathematics 1, Mechanics hoặc Statistics 1 | Pure Mathematics 3 và module nâng cao |
Câu hỏi "nên học A Level hay IB" gần như luôn xuất hiện khi phụ huynh tra danh sách các môn học AS A Level. Câu trả lời phụ thuộc vào hai yếu tố: học sinh đã rõ ngành chưa, và quốc gia du học mục tiêu là ở đâu. A Level được đại học Anh ưa chuộng và cho phép học sinh dồn sức vào ít môn, còn IB phù hợp hơn với hồ sơ đại học Mỹ và học sinh học đều. Bảng dưới so sánh trên các tiêu chí thực tế.
| Chương trình | Nội dung trọng tâm | Độ khó | Phù hợp học sinh nào |
|---|---|---|---|
| A Level | 3–4 môn chuyên sâu, AS + A2 | Rất cao ở từng môn | Đã rõ ngành, học lệch |
| IB Diploma | 6 môn đủ nhóm + TOK, EE, CAS | Cao do khối lượng rộng | Học đều, viết tốt |
| AP | Khóa đơn lẻ, đăng ký linh hoạt | Tùy số môn chọn | Nhắm đại học Mỹ |
| IGCSE | 6–10 môn nền tảng, lớp 9–10 | Trung bình | Chuẩn bị trước A Level |
| OSSD | 30 tín chỉ, nặng coursework | Trung bình, ít áp lực thi | Học theo quá trình, nhắm Canada |
| Foundation | Dự bị đại học một năm | Trung bình | Không kịp lộ trình A Level hai năm |
Điểm A Level chủ yếu đến từ các kỳ thi viết cuối mỗi bậc, không có nhiều coursework như IGCSE hay IB. Mỗi môn có từ hai đến năm Paper, mỗi Paper kiểm tra một nhóm kỹ năng riêng. Với môn Toán, các Paper được đặt theo module; với môn khoa học, luôn có ít nhất một Paper thực hành hoặc Paper xử lý số liệu thí nghiệm. Điều này khiến chiến lược luyện đề quan trọng hơn hẳn so với các chương trình khác.
| ✏️ Paper lý thuyết Chiếm phần lớn điểm số, gồm câu hỏi có cấu trúc và bài toán nhiều bước, chấm theo mark scheme từng ý. | ✍️ Paper tự luận mở Có ở các môn xã hội như Economics, Psychology, History — đòi hỏi lập luận có cấu trúc và phần đánh giá cuối bài. |
| ✅ Paper thực hành Physics, Chemistry, Biology có Paper thí nghiệm hoặc Paper xử lý và phân tích số liệu, không thể học thuộc. | ⏳ Coursework Chỉ một số môn như Art & Design, Global Perspectives & Research, Media Studies có bài nộp trong năm. |
Phần dưới mô tả các mạch kiến thức chính của những môn được chọn nhiều nhất trong danh sách các môn học AS A Level tại Việt Nam. Cần lưu ý nội dung cụ thể khác nhau giữa Cambridge, Pearson Edexcel, AQA và OCR — đặc biệt ở môn Toán, nơi cách chia module và tổ hợp Paper có sự khác biệt đáng kể. Học sinh nên đối chiếu với mã môn và specification của đúng hội đồng mà trường đăng ký.
| 1. A Level Mathematics ✓ Pure Mathematics: đại số, hàm số, lượng giác ✓ Đạo hàm, tích phân và ứng dụng ✓ Số phức và vector (tùy module và hội đồng) ✓ Mechanics: động học, lực, chuyển động ✓ Probability & Statistics: phân phối, kiểm định giả thuyết |
| 2. A Level Physics ✓ Cơ học, động lượng và công – năng lượng ✓ Vật liệu, sóng và dao động ✓ Điện học, mạch điện và điện từ trường ✓ Vật lý hạt nhân, hạt cơ bản và lượng tử ✓ Kỹ năng thực hành và xử lý sai số thí nghiệm |
| 3. A Level Chemistry ✓ Hóa lý: nhiệt động, động học, cân bằng ✓ Hóa vô cơ và xu hướng trong bảng tuần hoàn ✓ Hóa hữu cơ: cơ chế phản ứng và tổng hợp ✓ Phân tích phổ và nhận biết hợp chất ✓ Kỹ năng chuẩn độ và thí nghiệm định lượng |
| 4. A Level Biology ✓ Sinh học phân tử, tế bào và enzyme ✓ Sinh lý người: tuần hoàn, hô hấp, bài tiết ✓ Di truyền học và công nghệ gen ✓ Quang hợp, hô hấp tế bào và năng lượng sinh học ✓ Tiến hóa, phân loại và sinh thái quần thể |
| 5. A Level Economics ✓ Vi mô: cung – cầu, độ co giãn, thất bại thị trường ✓ Cấu trúc thị trường và hành vi doanh nghiệp ✓ Vĩ mô: tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp ✓ Chính sách tài khóa, tiền tệ và cung ứng ✓ Kinh tế quốc tế, thương mại và phát triển |
| 6. A Level Business và Computer Science ✓ Business: chiến lược, marketing, vận hành, tài chính ✓ Business: phân tích tình huống doanh nghiệp thực tế ✓ Computer Science: kiến trúc máy tính và biểu diễn dữ liệu ✓ Computer Science: thuật toán, cấu trúc dữ liệu, cơ sở dữ liệu ✓ Computer Science: lập trình và dự án phần mềm |
Vì chỉ học 3–4 môn, học sinh A Level dễ chủ quan ở giai đoạn đầu Year 12 rồi đuối hẳn ở Year 13 khi nội dung A2 nặng lên rõ rệt. Dashboard dưới là gợi ý phân bổ tham khảo của Newsky Academy cho một học sinh học tổ hợp ba môn cộng Further Mathematics, tính trên tổng thời gian tự học ngoài giờ lên lớp trong cả hai năm.
| Môn chính thứ nhất (thường là Toán) | 30% |
| Môn chính thứ hai | 25% |
| Môn chính thứ ba | 22% |
| Môn thứ tư / Further Mathematics | 15% |
| Hồ sơ du học, personal statement, phỏng vấn | 8% |
Độ khó của A Level đến từ chiều sâu chứ không phải chiều rộng: học sinh chỉ học vài môn nhưng nội dung được đào tới mức gần với năm nhất đại học. Bảng dưới là đánh giá tham khảo của Newsky Academy dựa trên quá trình kèm học sinh A Level, phản ánh mức độ nhảy vọt so với IGCSE cùng môn — đây mới là điều gây sốc nhất cho học sinh mới lên Year 12.
| Môn học | Thách thức chính | Độ khó |
|---|---|---|
| Further Mathematics | Nội dung chạm tới toán đại học, khối lượng lớn | Rất khó |
| Chemistry | Cơ chế hữu cơ và Paper thực hành khó đoán | Rất khó |
| Physics | Kết hợp tư duy vật lý với toán nâng cao | Khó |
| Biology | Khối lượng nội dung rất lớn, nhiều thuật ngữ | Khó |
| Economics | Viết bài đánh giá dài có lập luận hai chiều | Trung bình |
| Mathematics | Nhảy bậc rõ so với IGCSE nhưng có lộ trình rõ ràng | Trung bình với học sinh Việt |
| Business | Chủ yếu là kỹ năng phân tích tình huống | Dễ tiếp cận hơn |
Sai lầm phổ biến nhất của học sinh A Level là bắt đầu luyện đề quá muộn — thường tới học kỳ hai của Year 13 mới bắt đầu, khi đã không còn đủ thời gian để sửa cách trình bày. Lộ trình dưới đây là khung Newsky Academy áp dụng cho gia sư 1-1 A Level, trong đó khâu luyện đề bắt đầu ngay từ cuối Year 12 chứ không đợi tới năm cuối.
| ⏳ Bước 1 — Đánh giá năng lực Kiểm tra nền IGCSE từng môn, xác định tổ hợp 3–4 môn phù hợp với ngành và trường mục tiêu. |
| ⏳ Bước 2 — Xây nền tảng Bù khoảng cách giữa IGCSE và AS, đặc biệt ở Toán và các môn khoa học. |
| ⏳ Bước 3 — Luyện chuyên sâu Học sâu từng module theo specification, làm bài tập phân dạng theo từng Paper. |
| ⏳ Bước 4 — Luyện đề & tối ưu điểm Làm past paper đúng thời gian thi, phân tích mark scheme và examiner report để tối ưu cách trình bày. |
| Tiến độ tham khảo sau giai đoạn 3 | 72% |
Ở A Level, quan hệ giữa môn học và ngành đại học chặt chẽ hơn hẳn các chương trình khác — nhiều ngành ở Anh yêu cầu môn bắt buộc rất cụ thể. Bảng dưới là đánh giá tham khảo của Newsky Academy dựa trên yêu cầu tuyển sinh phổ biến, không phải số liệu chính thức của bất kỳ đại học nào. Học sinh vẫn phải kiểm tra entry requirements từng ngành trên website trường trước khi chốt tổ hợp.
| Nhóm ngành | Tổ hợp A Level thường dùng | Mức liên quan |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | Mathematics, Physics, Further Mathematics | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Y – Dược | Chemistry, Biology, Mathematics hoặc Physics | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Kinh tế – Tài chính | Mathematics, Economics, Further Mathematics | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Khoa học máy tính | Mathematics, Computer Science, Physics | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Luật | History, English Literature, Law hoặc Economics | ⭐⭐⭐⭐ |
| Kinh doanh – Quản trị | Business, Economics, Mathematics | ⭐⭐⭐⭐ |
| Tâm lý học | Psychology, Biology, Mathematics | ⭐⭐⭐⭐ |
Vì A Level chỉ có vài môn, mỗi sai lầm đều để lại hậu quả nặng hơn so với các chương trình học nhiều môn. Bảng dưới tổng hợp những lỗi lặp đi lặp lại mà giáo viên Newsky Academy ghi nhận khi tiếp nhận học sinh A Level giữa chương trình, kèm nguyên nhân gốc và cách xử lý cụ thể — phần lớn đều liên quan tới việc đánh giá sai khoảng cách giữa IGCSE và AS.
| ❌ Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Chọn tổ hợp không khớp ngành | Không tra entry requirements trước | Liệt kê 5 trường mục tiêu và đối chiếu môn bắt buộc |
| Chủ quan trong học kỳ đầu Year 12 | Nghĩ A Level giống IGCSE mở rộng | Làm bài kiểm tra chuẩn AS ngay tháng thứ hai để tự soi |
| Học Toán mà bỏ module Mechanics/Statistics | Không biết trường thi module nào | Xác nhận mã Paper với giáo viên bộ môn ngay đầu năm |
| Bỏ qua Paper thực hành khoa học | Chỉ tập trung học lý thuyết | Luyện riêng kỹ năng xử lý sai số và vẽ đồ thị thí nghiệm |
| Viết bài Economics thiếu phần đánh giá | Chỉ trình bày lý thuyết một chiều | Tập viết đoạn evaluation theo khung cố định cho mọi đề |
| Luyện đề quá muộn | Nghĩ phải học hết lý thuyết mới làm đề | Làm past paper theo từng chương ngay sau khi học xong chương đó |
| Dùng tài liệu sai hội đồng | Tải đề trên mạng không kiểm tra nguồn | Chỉ dùng specification và past paper đúng hội đồng trường đăng ký |
Tự học A Level là khả thi với học sinh rất kỷ luật, nhất là ở các môn có tài liệu tốt như Mathematics. Điểm khó là A Level chấm rất chi tiết theo mark scheme, và nhiều học sinh mất điểm không vì sai kiến thức mà vì thiếu bước trình bày hoặc dùng sai thuật ngữ chuyên môn. Bảng dưới so sánh thẳng thắn để phụ huynh quyết định theo từng môn.
| Tiêu chí | Tự học | Học 1-1 cùng Newsky |
|---|---|---|
| Tốc độ tiến bộ | Chậm ở giai đoạn chuyển từ IGCSE lên AS | Rút ngắn nhờ bù đúng phần còn hụt |
| Phát hiện lỗ hổng | Khó tự thấy lỗi trình bày trong bài tự luận | Chữa bài theo mark scheme ngay từng buổi |
| Tài liệu chuẩn | Dễ dùng nhầm hội đồng hoặc nhầm module | Bám đúng specification và Paper trường đăng ký |
| Theo dõi tiến độ | Dễ trì hoãn phần khó nhất tới cuối Year 13 | Có mốc kiểm tra định kỳ và báo cáo phụ huynh |
| "Khoảng cách lớn nhất trong toàn bộ hệ Anh quốc không nằm ở A2, mà nằm ở học kỳ đầu tiên của AS. Học sinh vừa đạt A* IGCSE bước vào Year 12 và bất ngờ thấy mình chỉ được điểm C — không phải vì em kém đi, mà vì cách hỏi và cách chấm đã đổi hoàn toàn. Ai nhận ra điều này trong ba tháng đầu thì hai năm A Level sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều." |
Newsky Academy dạy gia sư 1-1 các môn AS và A Level theo đúng hội đồng thi mà trường học sinh đăng ký — Cambridge, Pearson Edexcel, AQA hoặc OCR. Chúng tôi bắt đầu bằng việc xác định chính xác module và Paper học sinh sẽ thi, vì đây là chi tiết ảnh hưởng trực tiếp tới nội dung ôn nhưng lại thường bị bỏ qua khi học sinh tự học.
| ✅ Cá nhân hóa lộ trình Đánh giá đầu vào, tư vấn tổ hợp môn theo ngành và trường đại học mục tiêu. | ✅ Giáo viên hiểu đúng chương trình quốc tế Dạy theo specification và mark scheme của đúng hội đồng thi, có luyện Paper thực hành. | ✅ Linh hoạt online – offline Học tại nhà hoặc trực tuyến, sắp lịch quanh mùa thi và thời gian nộp hồ sơ đại học. |
| ❓ A Level có bao nhiêu môn học? Tùy hội đồng, danh mục AS và A Level có khoảng 50–55 môn. Tuy nhiên các trường quốc tế tại Việt Nam thường chỉ mở khoảng 10–20 môn, tập trung vào Toán, ba môn khoa học, Kinh tế, Kinh doanh, Khoa học máy tính và một vài môn ngôn ngữ hoặc nghệ thuật. Học sinh chỉ chọn 3–4 môn để học trong hai năm, nên điều quan trọng là chọn đúng chứ không phải chọn nhiều. |
| ❓ AS Level và A Level khác nhau như thế nào? AS Level là nửa đầu của A Level, học ở Year 12 và có thể lấy chứng chỉ riêng nếu học sinh dừng lại ở đó. A2 là nửa sau, học ở Year 13, và chỉ khi hoàn thành cả hai bậc học sinh mới có chứng chỉ A Level đầy đủ. Về điểm số, AS chỉ đạt tối đa hạng A, trong khi A Level đầy đủ có thể đạt hạng A*. Nội dung A2 cũng nâng cao và tổng hợp hơn AS đáng kể. |
| ❓ Nên học bao nhiêu môn A Level? Phần lớn học sinh học ba môn, đủ để đáp ứng điều kiện tuyển sinh của hầu hết đại học Anh. Học sinh nhắm các ngành cạnh tranh cao hoặc các trường top thường học thêm môn thứ tư, phổ biến nhất là Further Mathematics với nhóm ngành kỹ thuật và kinh tế. Học bốn môn chỉ nên cân nhắc khi học sinh đã vững ở ba môn đầu, vì thêm môn mà điểm tụt sẽ phản tác dụng. |
| ❓ Môn A Level nào khó nhất? Further Mathematics và Chemistry thường được đánh giá là hai môn nặng nhất. Further Mathematics có khối lượng nội dung lớn và chạm tới kiến thức toán đại học, còn Chemistry đòi hỏi vừa nhớ cơ chế phản ứng hữu cơ vừa xử lý tốt Paper thực hành. Physics và Biology cũng ở mức khó, nhưng lý do khác nhau: Physics nặng về toán hóa hiện tượng, còn Biology nặng về khối lượng thuật ngữ. |
| ❓ Nên học A Level hay IB? A Level phù hợp hơn nếu học sinh đã xác định rõ ngành, học lệch và nhắm đại học Anh, Úc, Singapore hoặc Hong Kong. IB phù hợp hơn nếu học sinh học đều, viết tốt, muốn giữ hồ sơ mở cho nhiều nhóm ngành và ưu tiên đại học Mỹ. Cả hai đều được công nhận rộng rãi, nên yếu tố quyết định nên là phong cách học của học sinh chứ không phải danh tiếng chương trình. |
| ❓ Học A Level có cần học Further Mathematics không? Không bắt buộc với đa số ngành. Tuy nhiên, một số chương trình kỹ thuật, toán học và kinh tế định lượng ở các đại học cạnh tranh cao có ưu tiên hoặc yêu cầu Further Mathematics. Học sinh nên tra trực tiếp entry requirements của ngành mục tiêu. Nếu ngành không yêu cầu, đầu tư thời gian đó vào việc nâng điểm ba môn chính thường hiệu quả hơn. |
| ❓ Học sinh Việt Nam có thể học A Level ở đâu? Học sinh có thể học tại các trường quốc tế và trường song ngữ có chương trình A Level, hoặc đăng ký thi với tư cách thí sinh tự do qua trung tâm khảo thí được ủy quyền và học với gia sư riêng. Hướng thứ hai đòi hỏi kỷ luật cao hơn nhiều, vì học sinh phải tự quản lý toàn bộ lộ trình hai năm và tự đăng ký đúng module cho từng kỳ thi. |
| Nếu con bạn đang cân nhắc tổ hợp môn trong danh sách các môn học AS A Level, hoặc vừa lên Year 12 và thấy hụt hơi so với IGCSE, Newsky Academy có thể kiểm tra năng lực đầu vào từng môn và xây lộ trình gia sư 1-1 bám đúng hội đồng thi của trường. Liên hệ để được tư vấn trước khi chốt tổ hợp môn. ✅ Hotline / Zalo: 0902634152 ✅ Email: newsky.hr@gmail.com ✅ Website:newsky.vn ✅ Hình thức học: Gia sư 1-1 tại nhà hoặc online → Đăng ký tư vấn chọn tổ hợp A Level miễn phí |
Newsky Academy có nhiều hình thức học linh hoạt cho các học sinh:
Học 1-1 tại nhà
Học online 1-1
Học nhóm online hoặc trực tiếp
Chúng tôi thường có cam kết học sinh tiến bộ rõ rệt sau 02 tuần học
Giáo viên Newsky Academy đảm bảo vững chuyên môn và năng lực tiếng Anh tốt.
Giáo viên có thể linh hoạt dạy 100% bằng tiếng Anh hay kết hợp tiếng Anh và tiếng Việt để dạy tùy vào tình huống.