Danh sách các môn học IB là bước tra cứu đầu tiên của mọi học sinh chuẩn bị vào IB Diploma Programme. Bài viết này liệt kê đầy đủ 6 nhóm môn, các môn phổ biến nhất trong từng nhóm, sự khác nhau giữa SL và HL, cùng gợi ý chọn tổ hợp theo nhóm ngành đại học. Cần tư vấn chọn môn hoặc gia sư 1-1 theo từng môn IB? Liên hệ Newsky Academy: 0902634152.
| ✨ Danh sách các môn học IB là bước tra cứu đầu tiên của mọi học sinh chuẩn bị vào IB Diploma Programme. Bài viết này liệt kê đầy đủ 6 nhóm môn, các môn phổ biến nhất trong từng nhóm, sự khác nhau giữa SL và HL, cùng gợi ý chọn tổ hợp theo nhóm ngành đại học. Cần tư vấn chọn môn hoặc gia sư 1-1 theo từng môn IB? Liên hệ Newsky Academy: 0902634152. |
| Danh sách các môn học IB trong IB Diploma Programme (IBDP) được chia thành 6 nhóm môn: Nhóm 1 – Ngôn ngữ và Văn học (Studies in Language and Literature), Nhóm 2 – Ngôn ngữ thứ hai (Language Acquisition), Nhóm 3 – Cá nhân và Xã hội (Individuals and Societies), Nhóm 4 – Khoa học (Sciences), Nhóm 5 – Toán (Mathematics) và Nhóm 6 – Nghệ thuật (The Arts). Học sinh chọn 6 môn, thường là 3 môn ở cấp độ Higher Level (HL) và 3 môn Standard Level (SL). Mỗi môn chấm thang 1–7, cộng tối đa 3 điểm từ TOK và Extended Essay, tổng tối đa 45 điểm. |
| 6 nhóm môn cấu trúc IBDP | 6 môn 3 HL + 3 SL | 45 điểm tổng tối đa | ⏳ 2 năm lớp 11 – lớp 12 |
IB Diploma Programme là chương trình tú tài quốc tế hai năm dành cho học sinh 16–19 tuổi, do International Baccalaureate Organization (IBO) xây dựng và quản lý. Điểm khác biệt lớn nhất của IB so với hầu hết chương trình phổ thông khác là học sinh không được chọn học lệch: bắt buộc phải phủ đủ ngôn ngữ, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và toán. Vì vậy, khi tra danh sách các môn học IB, phụ huynh cần hiểu rằng đây không phải một "menu tự do" mà là một khung có ràng buộc — mỗi nhóm môn chọn tối thiểu một môn, cộng thêm ba cấu phần cốt lõi bắt buộc.
| ✅ Chương trình chuẩn hai năm, thường học ở lớp 11 và lớp 12 ✅ Chọn 6 môn thuộc 6 nhóm môn khác nhau, mỗi môn chấm 1–7 điểm ✅ Bắt buộc có 3 cấu phần cốt lõi: TOK, Extended Essay (EE) và CAS ✅ Điểm tối đa 45 (42 điểm môn + 3 điểm thưởng từ TOK & EE) ✅ Ngưỡng đỗ Diploma tối thiểu là 24 điểm, kèm một số điều kiện phụ ✅ Được các đại học ở Mỹ, Anh, Canada, Úc, Singapore công nhận rộng rãi |
IB không phải chương trình phù hợp với mọi học sinh, và việc chọn đúng ngay từ đầu quan trọng hơn nhiều so với việc cố gồng suốt hai năm. Trong thực tế giảng dạy, nhóm học sinh học IB hiệu quả nhất là những em có nền tiếng Anh học thuật đủ tốt để đọc tài liệu gốc, có kỷ luật thời gian và không ngại viết dài. Ngược lại, học sinh mạnh vượt trội ở một hai môn nhưng yếu hẳn ở ngôn ngữ hoặc viết luận thường tiến bộ nhanh hơn khi chọn A Level hoặc AP. Bảng dưới đây tóm tắt hai nhóm để phụ huynh tự đối chiếu.
| Nên học IB nếu... | Cân nhắc kỹ nếu... |
|---|---|
| ✅ Học đều các môn, không lệch quá sâu ✅ Tiếng Anh học thuật vững, đọc – viết tốt ✅ Thích nghiên cứu, làm dự án dài hạn ✅ Muốn giữ hồ sơ mở cho nhiều nhóm ngành ✅ Có khả năng quản lý thời gian tốt | ✅ Chỉ muốn tập trung 3–4 môn thế mạnh ✅ Ngại viết luận và bài nghiên cứu dài ✅ Nền tiếng Anh còn yếu ở mức học thuật ✅ Muốn hồ sơ thiên hẳn về một nhóm ngành ✅ Lịch học ngoại khóa/thi chuẩn hóa quá dày |
Đây là phần cốt lõi mà đa số học sinh tìm kiếm khi tra danh sách các môn học IB. Mỗi trường IB World School chỉ mở một phần trong danh mục môn của IBO, tùy đội ngũ giáo viên và quy mô lớp — vì vậy danh sách dưới đây là danh mục phổ biến ở cấp chương trình, không phải danh sách chắc chắn có tại mọi trường. Học sinh nên đối chiếu với bảng môn học chính thức của trường mình trước khi chốt tổ hợp. Nhóm 6 là nhóm duy nhất có thể thay thế: nếu không chọn môn nghệ thuật, học sinh được chọn thêm một môn từ nhóm 1 đến nhóm 4.
| Nhóm môn | Các môn phổ biến | Cấp độ |
|---|---|---|
| Nhóm 1 Studies in Language and Literature | Language A: Literature; Language A: Language and Literature; Literature and Performance | SL / HL |
| Nhóm 2 Language Acquisition | Language B (English, French, Spanish, Chinese...); Language ab initio; Classical Languages | SL / HL (ab initio chỉ SL) |
| Nhóm 3 Individuals and Societies | Economics, Business Management, History, Geography, Psychology, Global Politics, Philosophy, Digital Society, Social and Cultural Anthropology, World Religions | SL / HL |
| Nhóm 4 Sciences | Biology, Chemistry, Physics, Computer Science, Design Technology, Sports Exercise and Health Science, Environmental Systems and Societies | SL / HL |
| Nhóm 5 Mathematics | Mathematics: Analysis and Approaches (AA); Mathematics: Applications and Interpretation (AI) | SL / HL |
| Nhóm 6 The Arts | Visual Arts, Music, Theatre, Film, Dance — hoặc thay bằng 1 môn từ nhóm 1–4 | SL / HL |
Rất nhiều phụ huynh tra danh sách các môn học IB rồi mới nhận ra câu hỏi thật sự là "nên cho con học IB, A Level hay AP". Ba chương trình này khác nhau ở triết lý: IB ép học rộng và có cấu phần nghiên cứu bắt buộc, A Level cho phép học sâu vào 3–4 môn, còn AP là các khóa đơn lẻ có thể chọn tự do theo từng năm. Không có chương trình nào "tốt hơn" tuyệt đối — điểm quyết định là năng lực học sinh và định hướng quốc gia du học. Bảng dưới so sánh trên các tiêu chí phụ huynh quan tâm nhất.
| Chương trình | Nội dung trọng tâm | Độ khó | Phù hợp học sinh nào |
|---|---|---|---|
| IB Diploma | 6 môn đủ nhóm + TOK, EE, CAS | Cao — do khối lượng rộng | Học đều, viết tốt, kỷ luật cao |
| A Level | 3–4 môn chuyên sâu (AS + A2) | Cao ở từng môn, hẹp hơn | Đã rõ ngành, muốn học sâu |
| AP | Khóa đơn lẻ, chọn linh hoạt | Tùy số môn đăng ký | Nhắm đại học Mỹ, muốn linh hoạt |
| IGCSE | Nền tảng lớp 9–10 | Trung bình | Chuẩn bị trước khi vào IB/A Level |
| OSSD | Tích lũy 30 tín chỉ, nặng coursework | Trung bình — áp lực thi thấp hơn | Học đều theo quá trình, ngại thi lớn |
| MYP | 8 nhóm môn, lớp 6–10 | Trung bình | Học sinh sẽ lên IB Diploma |
Điểm IB không chỉ đến từ kỳ thi cuối lớp 12. Mỗi môn trong danh sách các môn học IB đều gồm hai phần: đánh giá ngoài (External Assessment — các Paper thi viết do IBO chấm) và đánh giá trong (Internal Assessment — bài do giáo viên chấm và IBO kiểm định lại). Tỷ trọng IA thường dao động khoảng 20–30% tùy môn, riêng các môn nghệ thuật có thể cao hơn nhiều. Đây là lý do học sinh mất điểm oan nhiều nhất ở IA chứ không phải ở đề thi cuối — vì IA làm rải rác trong năm và dễ bị trì hoãn.
| ✍️ External Assessment Các Paper thi viết cuối chương trình, do giám khảo IBO chấm. Số lượng Paper và thời lượng khác nhau theo môn và theo cấp độ SL/HL. | ✏️ Internal Assessment Bài nghiên cứu/thực hành nộp trong quá trình học: IA khoa học, IA Toán (Exploration), Oral trong môn ngôn ngữ... |
| ⏳ TOK & Extended Essay Bài luận TOK và bài nghiên cứu EE khoảng 4.000 từ, cộng tối đa 3 điểm thưởng vào tổng điểm. | ✅ CAS Không chấm điểm nhưng bắt buộc hoàn thành, gồm hoạt động sáng tạo, thể chất và phục vụ cộng đồng. |
Để chọn môn đúng, học sinh cần biết mỗi nhóm môn thật sự học gì chứ không chỉ đọc tên môn. Phần dưới đây mô tả các mạch kiến thức chính trong từng nhóm của danh sách các môn học IB, dựa trên cấu trúc khung chương trình mà IBO ban hành. Lưu ý rằng nội dung chi tiết được IBO cập nhật theo chu kỳ (first assessment theo từng năm), nên học sinh luôn nên đối chiếu với subject guide phiên bản mới nhất mà trường đang dùng.
| 1. Nhóm 1 – Ngôn ngữ và Văn học ✓ Phân tích tác phẩm văn học theo thể loại và bối cảnh ✓ Ngôn ngữ trong văn bản phi hư cấu, truyền thông, quảng cáo ✓ Bài thi phân tích văn bản chưa từng đọc trước (unseen) ✓ Bài nói cá nhân (Individual Oral) kết nối tác phẩm với một vấn đề toàn cầu ✓ Học sinh Việt Nam có thể chọn Vietnamese A nếu trường mở |
| 2. Nhóm 2 – Ngôn ngữ thứ hai ✓ Năm chủ đề bắt buộc: bản sắc, trải nghiệm, sáng tạo con người, tổ chức xã hội, chia sẻ hành tinh ✓ Bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết theo chuẩn học thuật ✓ Viết theo nhiều dạng văn bản: blog, thư, bài báo, bài phát biểu ✓ Language ab initio dành cho người mới bắt đầu, chỉ có ở SL ✓ HL có thêm phần đọc tác phẩm văn học nguyên bản |
| 3. Nhóm 3 – Cá nhân và Xã hội ✓ Economics: vi mô, vĩ mô, kinh tế quốc tế, phát triển ✓ Business Management: nhân sự, tài chính, marketing, vận hành ✓ History: các chủ đề thế giới và khu vực theo tuyến thời gian ✓ Psychology: tiếp cận sinh học, nhận thức và văn hóa – xã hội ✓ Mọi môn nhóm 3 đều có Internal Assessment dạng bài viết nghiên cứu |
| 4. Nhóm 4 – Khoa học ✓ Biology: tế bào, phân tử, di truyền, sinh thái, sinh lý người ✓ Chemistry: cấu tạo nguyên tử, liên kết, nhiệt động, hữu cơ, cân bằng ✓ Physics: cơ học, sóng, điện – từ, năng lượng, vật lý hiện đại ✓ Thực hành phòng thí nghiệm và bài Internal Assessment tự thiết kế ✓ Dự án hợp tác liên môn (Collaborative Sciences Project) bắt buộc |
| 5. Nhóm 5 – Toán ✓ Math AA thiên về đại số, chứng minh, giải tích thuần túy ✓ Math AI thiên về mô hình hóa, thống kê, ứng dụng thực tế ✓ Cả hai đều có 5 mạch: số & đại số, hàm số, hình học & lượng giác, thống kê & xác suất, giải tích ✓ HL có thêm nội dung nâng cao và một Paper 3 riêng ✓ Bài Mathematical Exploration là Internal Assessment bắt buộc |
| 6. Nhóm 6 – Nghệ thuật và ba cấu phần cốt lõi ✓ Visual Arts: hồ sơ quá trình, triển lãm và bài so sánh nghệ thuật ✓ Theatre, Music, Film, Dance: kết hợp trình diễn và nghiên cứu ✓ TOK: bản chất của tri thức, bài luận và triển lãm ✓ Extended Essay: nghiên cứu độc lập khoảng 4.000 từ ✓ CAS: hoạt động sáng tạo, thể chất, phục vụ cộng đồng |
Một trong những lý do học sinh IB kiệt sức là phân bổ thời gian sai: dồn hết cho ba môn HL và bỏ quên TOK, EE cho tới sát hạn nộp. Dashboard dưới đây là gợi ý phân bổ tham khảo của Newsky Academy dựa trên kinh nghiệm kèm học sinh IB, tính theo tổng thời gian tự học ngoài giờ lên lớp trong cả hai năm. Tỷ lệ này nên được điều chỉnh theo tổ hợp môn cụ thể và thời điểm trong năm học, đặc biệt là các giai đoạn cao điểm nộp Internal Assessment.
| 3 môn Higher Level (HL) | 45% |
| 3 môn Standard Level (SL) | 27% |
| Extended Essay (EE) | 12% |
| Theory of Knowledge (TOK) | 9% |
| CAS và hoạt động ngoại khóa | 7% |
Độ khó của một môn IB phụ thuộc vào nền tảng và phong cách học của từng em, nên không có bảng xếp hạng tuyệt đối. Tuy nhiên, qua quá trình kèm học sinh IB tại các trường quốc tế ở Việt Nam, Newsky Academy nhận thấy một số môn ổn định gây khó nhiều hơn hẳn — chủ yếu do khối lượng nội dung, yêu cầu viết hoặc mức độ trừu tượng. Bảng dưới là đánh giá tham khảo, giúp học sinh cân đối tổ hợp chứ không nhằm khuyên tránh môn khó.
| Môn học | Thách thức chính | Độ khó |
|---|---|---|
| Mathematics AA HL | Chứng minh, giải tích nâng cao, Paper 3 | Rất khó |
| Chemistry HL | Khối lượng lý thuyết lớn, hữu cơ và cân bằng | Khó |
| Physics HL | Tư duy mô hình, toán học hóa hiện tượng | Khó |
| History HL | Viết luận có luận điểm, xử lý nguồn sử liệu | Khó |
| Economics SL/HL | Vẽ và giải thích đồ thị, viết đánh giá | Trung bình |
| Language B SL | Vốn từ theo chủ đề và phần thi nói | Trung bình |
| Visual Arts SL | Chủ yếu là kỷ luật hồ sơ quá trình | Dễ hơn nếu có năng khiếu |
Học sinh vào IB thường mất khoảng một học kỳ để thích nghi với cách học và cách chấm điểm hoàn toàn khác chương trình trước đó. Vì vậy, lộ trình hiệu quả không bắt đầu bằng luyện đề mà bằng việc chuẩn hóa lại nền tảng và thói quen học. Bốn giai đoạn dưới đây là khung Newsky Academy áp dụng khi xây lộ trình 1-1 cho học sinh IB, có thể nén lại nếu học sinh vào giữa chương trình.
| ⏳ Bước 1 — Đánh giá năng lực Kiểm tra nền tảng từng môn, đối chiếu với yêu cầu SL/HL, chốt tổ hợp môn phù hợp. |
| ⏳ Bước 2 — Xây nền tảng Lấp lỗ hổng kiến thức, làm quen thuật ngữ tiếng Anh học thuật và command terms của IB. |
| ⏳ Bước 3 — Luyện chuyên sâu Học sâu từng mạch kiến thức, song song triển khai Internal Assessment và Extended Essay đúng tiến độ. |
| ⏳ Bước 4 — Luyện đề & tối ưu điểm Làm past paper theo chuẩn thời gian, phân tích markscheme, tối ưu cách trình bày để không mất điểm kỹ thuật. |
| Tiến độ tham khảo sau giai đoạn 3 | 75% |
Bảng dưới là đánh giá tham khảo của Newsky Academy dựa trên yêu cầu tuyển sinh phổ biến của các đại học quốc tế, không phải số liệu chính thức từ IBO hay từ bất kỳ trường đại học nào. Học sinh vẫn cần kiểm tra entry requirements cụ thể của từng trường và từng ngành, vì nhiều đại học Anh yêu cầu môn HL bắt buộc rất cứng, trong khi đại học Mỹ linh hoạt hơn nhưng lại nhìn tổng thể hồ sơ.
| Nhóm ngành | Môn IB nên chọn HL | Mức liên quan |
|---|---|---|
| Kỹ thuật, Khoa học máy tính | Math AA HL, Physics HL | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Y – Dược – Khoa học sức khỏe | Biology HL, Chemistry HL | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Kinh tế – Tài chính | Math AA/AI HL, Economics HL | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Kinh doanh – Quản trị | Business Management HL, Economics | ⭐⭐⭐⭐ |
| Luật – Quan hệ quốc tế | History HL, Global Politics HL | ⭐⭐⭐⭐ |
| Thiết kế – Kiến trúc | Visual Arts HL, Design Technology | ⭐⭐⭐⭐ |
| Tâm lý – Khoa học xã hội | Psychology HL, Biology SL/HL | ⭐⭐⭐⭐ |
Phần lớn học sinh IB bị hụt điểm không phải vì thiếu năng lực, mà vì những quyết định sai ở giai đoạn chọn môn và những thói quen hình thành trong năm đầu. Bảng dưới tổng hợp các lỗi lặp lại nhiều nhất mà giáo viên tại Newsky Academy quan sát được khi tiếp nhận học sinh giữa chương trình, kèm nguyên nhân gốc và hướng xử lý cụ thể thay vì lời khuyên chung chung.
| ❌ Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Chọn HL theo bạn bè | Không đánh giá đúng nền tảng bản thân | Làm bài kiểm tra đầu vào từng môn trước khi chốt |
| Chọn Math AA khi ngành không yêu cầu | Nghĩ AA "danh giá hơn" AI | Tra entry requirements ngành mục tiêu trước |
| Bỏ TOK và EE đến phút cuối | Coi là phần phụ, không tính vào điểm môn | Đặt mốc nộp bản nháp từ đầu lớp 12 |
| Không đọc kỹ command terms | Học nội dung nhưng bỏ qua cách hỏi của đề | Lập bảng đối chiếu evaluate/analyse/describe |
| Làm Internal Assessment qua loa | Tưởng IA chiếm tỷ trọng nhỏ | Chấm thử theo đúng rubric trước khi nộp |
| Chỉ học vở ghi, không dùng past paper | Thiếu quen với dạng câu hỏi thật | Luyện đề cũ kèm markscheme từ giữa lớp 11 |
| Ôm quá nhiều hoạt động CAS | Nhầm CAS với hoạt động làm đẹp hồ sơ | Chọn ít hoạt động nhưng đủ chiều sâu và phản tư |
Tự học IB hoàn toàn khả thi với học sinh có nền tảng tốt và kỷ luật cao, đặc biệt ở các môn SL. Tuy nhiên, phần khó nhất của IB không nằm ở kiến thức mà ở chuẩn chấm: cùng một nội dung đúng, cách trình bày khác nhau có thể chênh nhau vài điểm. Đây là chỗ một giáo viên hiểu markscheme tạo ra khác biệt rõ nhất. Bảng dưới so sánh trung thực để phụ huynh tự cân nhắc.
| Tiêu chí | Tự học | Học 1-1 cùng Newsky |
|---|---|---|
| Tốc độ tiến bộ | Chậm ở giai đoạn đầu, dễ nản | Rút ngắn nhờ lộ trình có trọng tâm |
| Phát hiện lỗ hổng | Thường chỉ phát hiện sau kỳ thi thử | Phát hiện ngay trong buổi học qua chữa bài |
| Tài liệu chuẩn | Tài liệu trôi nổi, dễ lệch phiên bản syllabus | Bám đúng subject guide trường đang dùng |
| Theo dõi tiến độ | Phụ thuộc ý chí cá nhân | Có mốc kiểm tra định kỳ, báo cáo phụ huynh |
| "Khi tư vấn danh sách các môn học IB, tôi luôn hỏi học sinh hai câu trước tiên: em đọc tiếng Anh học thuật được bao nhiêu trang một giờ, và em có sẵn sàng viết đi viết lại một bài luận ba lần không. Hai câu đó dự báo kết quả IB chính xác hơn nhiều so với điểm số ở chương trình cũ. IB không thưởng cho người thông minh nhất, mà thưởng cho người bền bỉ và biết đọc đúng yêu cầu của đề." |
Newsky Academy tập trung vào gia sư 1-1 các chương trình quốc tế, trong đó IB là mảng được đầu tư sâu nhất về giáo viên và tài liệu. Chúng tôi không dạy theo giáo trình chung cho mọi học sinh, vì mỗi trường IB World School lại chọn tổ hợp môn, phiên bản syllabus và tiến độ khác nhau. Thay vào đó, mỗi lộ trình được xây riêng sau khi đánh giá năng lực và đối chiếu với đúng subject guide mà trường học sinh đang sử dụng.
| ✅ Cá nhân hóa lộ trình Đánh giá đầu vào từng môn, xây kế hoạch riêng theo tổ hợp SL/HL và mốc nộp IA của trường. | ✅ Giáo viên hiểu đúng chương trình quốc tế Dạy bám markscheme và command terms của IB, không dạy chay theo kiến thức phổ thông. | ✅ Linh hoạt online – offline Học tại nhà hoặc học trực tuyến, sắp lịch theo thời khóa biểu dày đặc của học sinh trường quốc tế. |
| ❓ Chương trình IB có bao nhiêu môn học? Học sinh IB Diploma chọn 6 môn từ 6 nhóm môn, thông thường 3 môn ở Higher Level và 3 môn ở Standard Level. Tuy nhiên danh mục môn mà IBO cung cấp lớn hơn rất nhiều — riêng nhóm Individuals and Societies và nhóm Sciences đã có hàng chục lựa chọn. Số môn thực tế học sinh được chọn phụ thuộc vào những môn mà trường IB World School của các em mở trong năm học đó. |
| ❓ SL và HL trong IB khác nhau như thế nào? HL (Higher Level) có nhiều nội dung hơn, thường có thêm một Paper thi riêng và yêu cầu chiều sâu phân tích cao hơn hẳn SL. Thời lượng giảng dạy khuyến nghị của HL cũng nhiều hơn SL đáng kể. Học sinh thường chọn HL cho các môn liên quan trực tiếp đến ngành đại học mục tiêu, vì nhiều đại học Anh và châu Âu đặt điều kiện tuyển sinh theo điểm môn HL cụ thể. |
| ❓ Môn học IB nào khó nhất? Không có câu trả lời chung cho mọi học sinh, nhưng các môn thường được đánh giá nặng nhất là Mathematics AA HL, Chemistry HL, Physics HL và History HL. Lý do khác nhau: Toán AA HL nặng về chứng minh và tư duy trừu tượng, Chemistry HL nặng về khối lượng nội dung, còn History HL đòi hỏi kỹ năng viết luận học thuật. Học sinh nên chọn dựa trên thế mạnh thật, không chọn theo tiếng đồn về độ khó. |
| ❓ Có bắt buộc phải chọn môn nhóm 6 Nghệ thuật không? Không bắt buộc. Nhóm 6 là nhóm duy nhất trong danh sách các môn học IB có thể thay thế: nếu không muốn học môn nghệ thuật, học sinh được chọn thêm một môn từ nhóm 1 đến nhóm 4. Nhiều học sinh định hướng khoa học chọn học hai môn Sciences thay cho nhóm 6, trong khi học sinh định hướng kinh tế có thể chọn thêm một môn thuộc nhóm Individuals and Societies. |
| ❓ Nên chọn Math AA hay Math AI trong IB? Math: Analysis and Approaches (AA) phù hợp với học sinh nhắm các ngành kỹ thuật, toán, vật lý, khoa học máy tính hoặc kinh tế định lượng, vì nội dung thiên về giải tích và chứng minh. Math: Applications and Interpretation (AI) phù hợp hơn với các ngành kinh doanh, khoa học xã hội, thiết kế hoặc y sinh, do thiên về thống kê và mô hình hóa. Cách quyết định an toàn nhất là tra yêu cầu môn của ngành và trường mục tiêu trước. |
| ❓ Điểm IB được tính như thế nào? Mỗi môn trong 6 môn được chấm theo thang 1–7, tổng tối đa 42 điểm. Ngoài ra, Theory of Knowledge và Extended Essay được đánh giá kết hợp và có thể cộng thêm tối đa 3 điểm, đưa tổng điểm tối đa lên 45. Học sinh phải hoàn thành CAS và đáp ứng một số điều kiện tối thiểu khác thì mới được cấp bằng IB Diploma, chứ không chỉ dựa vào tổng điểm. |
| ❓ Học IB có cần gia sư riêng không? Không bắt buộc, nhưng gia sư 1-1 giúp ích rõ nhất ở ba tình huống: học sinh mới chuyển sang IB giữa chừng, học sinh bị hụt ở một môn HL then chốt, và giai đoạn hoàn thiện Internal Assessment hoặc Extended Essay. Với các trường hợp này, việc có người hiểu rubric hướng dẫn trực tiếp thường tiết kiệm rất nhiều thời gian so với tự mò tài liệu trên mạng. |
| Nếu con bạn đang phân vân giữa các môn trong danh sách các môn học IB, hoặc đã vào chương trình nhưng đuối ở một môn HL, Newsky Academy có thể đánh giá năng lực đầu vào và xây lộ trình 1-1 riêng theo đúng tổ hợp môn và tiến độ của trường. Hãy liên hệ để được tư vấn trước khi chốt đăng ký môn. ✅ Hotline / Zalo: 0902634152 ✅ Email: newsky.hr@gmail.com ✅ Website:newsky.vn ✅ Hình thức học: Gia sư 1-1 tại nhà hoặc online → Đăng ký tư vấn chọn môn IB miễn phí |
Newsky Academy có nhiều hình thức học linh hoạt cho các học sinh:
Học 1-1 tại nhà
Học online 1-1
Học nhóm online hoặc trực tiếp
Chúng tôi thường có cam kết học sinh tiến bộ rõ rệt sau 02 tuần học
Giáo viên Newsky Academy đảm bảo vững chuyên môn và năng lực tiếng Anh tốt.
Giáo viên có thể linh hoạt dạy 100% bằng tiếng Anh hay kết hợp tiếng Anh và tiếng Việt để dạy tùy vào tình huống.