GIÁO DỤC QUỐC TẾ · KỲ THI EJU DU HỌC NHẬT BẢN
Cập nhật: 24/10/2026 · Biên soạn: Đội ngũ chuyên môn kỳ thi EJU – Newsky Academy · Áp dụng Guidelines for 2026 EJU và syllabus sửa đổi do Japan Student Services Organization (JASSO) công bố
Bài viết dành cho học sinh THPT, học sinh trường quốc tế và phụ huynh đang chuẩn bị cho con du học bậc đại học tại Nhật Bản. Bài giải thích kỳ thi EJU là gì, các môn thi và thang điểm, lịch thi 2026 tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, thay đổi syllabus từ năm 2026 và lộ trình luyện thi EJU 1 kèm 1 tại Newsky Academy.
Tóm tắt nhanh
Thuật ngữ cần biết
Thuật ngữ cần biết về EJU
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| JASSO | Japan Student Services Organization, cơ quan tổ chức EJU với sự phối hợp của Bộ Giáo dục (MEXT) và Bộ Ngoại giao Nhật Bản. |
| EJU | Examination for Japanese University Admission for International Students, kỳ thi đánh giá du học sinh muốn học bậc đại học tại Nhật. |
| Japanese as a Foreign Language | Môn tiếng Nhật học thuật của EJU gồm Writing, Reading comprehension và Listening – Listening-Reading comprehension; chỉ thi bằng tiếng Nhật. |
| Science | Môn khoa học tự nhiên; thí sinh chọn 2 trong 3 phân môn Vật lý, Hóa học, Sinh học theo yêu cầu của ngành. |
| Japan and the World | Môn tổng hợp kiến thức xã hội, đánh giá tư duy và lập luận cần cho khối ngành khoa học xã hội – nhân văn. |
| Mathematics Course 1 / Course 2 | Course 1 cho ngành xã hội hoặc ngành tự nhiên cần ít toán; Course 2 cho ngành cần toán nâng cao. |
| Common scale | Thang điểm chung sau quy đổi theo lý thuyết ứng đáp câu hỏi (IRT), giúp so sánh điểm giữa các đề khác nhau. |
| Overseas Representative | Đơn vị đại diện JASSO nhận hồ sơ thi ở nước ngoài; tại Việt Nam là Đại học Ngoại thương (Hà Nội) và Trường ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM. |
| Pre-arrival admission | Hình thức tuyển sinh dùng điểm EJU để xét tuyển trước khi thí sinh sang Nhật. |
| Examination Voucher | Phiếu dự thi EJU, được cấp sau khi nộp hồ sơ và lệ phí thành công. |
Mục lục
| PHẦN 01 · TỔNG QUAN |
Trả lời nhanh: EJU (Examination for Japanese University Admission for International Students) là kỳ thi do Japan Student Services Organization (JASSO) tổ chức với sự phối hợp của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) và Bộ Ngoại giao Nhật Bản. EJU đánh giá năng lực tiếng Nhật học thuật và kiến thức nền tảng của du học sinh muốn học bậc đại học tại Nhật. Học sinh Việt Nam cần thi EJU khi trường đại học Nhật mục tiêu yêu cầu điểm EJU trong hồ sơ (nguồn: JASSO – Guidelines for 2026 EJU).
| PHẦN 02 · MÔN THI |
EJU có 4 môn và thí sinh chỉ thi những môn mà trường, ngành mục tiêu yêu cầu. Thí sinh không được đăng ký đồng thời môn Science và môn Japan and the World (nguồn: JASSO – Guidelines for 2026 EJU).
Các môn thi EJU năm 2026 (nguồn: JASSO – Guidelines for 2026 EJU)
| Môn thi | Thời gian | Thang điểm | Ngôn ngữ đề |
|---|---|---|---|
| Japanese as a Foreign Language | 125 phút | Đọc hiểu, Nghe và Nghe – đọc 0–400; Viết 0–50 | Chỉ tiếng Nhật |
| Science (chọn 2 trong Vật lý, Hóa học, Sinh học) | 80 phút | 0–200 | Tiếng Nhật hoặc tiếng Anh |
| Japan and the World | 80 phút | 0–200 | Tiếng Nhật hoặc tiếng Anh |
| Mathematics (Course 1 hoặc Course 2) | 80 phút | 0–200 | Tiếng Nhật hoặc tiếng Anh |
Môn Japanese as a Foreign Language của EJU thi theo thứ tự Writing 30 phút, Reading comprehension 40 phút, rồi Listening-Reading comprehension và Listening comprehension khoảng 55 phút. Phần Reading được chấm 0–200, phần nghe gộp 0–200, còn phần Writing chấm 0–50 theo tiêu chí riêng, không quy đổi theo thang chung (nguồn: JASSO – Examination Subjects).
Mathematics Course 1 dành cho thí sinh vào ngành khoa học xã hội – nhân văn hoặc ngành tự nhiên cần ít kiến thức toán; Course 2 dành cho ngành cần toán nâng cao như kỹ thuật, khoa học tự nhiên (nguồn: JASSO – Guidelines for 2026 EJU). Thí sinh phải chọn theo yêu cầu của trường mục tiêu, không theo cảm nhận độ khó.
Tổ hợp môn EJU thường gặp (tổng hợp từ hướng dẫn của JPSS, cần đối chiếu yêu cầu từng trường)
| Khối ngành | Tiếng Nhật | Môn thứ hai | Toán |
|---|---|---|---|
| Khoa học xã hội – nhân văn | Japanese as a Foreign Language | Japan and the World | Mathematics Course 1 |
| Khoa học tự nhiên – kỹ thuật | Japanese as a Foreign Language | Science (2 phân môn) | Mathematics Course 2 |
| PHẦN 03 · LỊCH THI |
EJU năm 2026 có 2 kỳ, hồ sơ thi ở Việt Nam nộp qua đơn vị đại diện của JASSO trong thời hạn quy định cho thí sinh ngoài Nhật Bản. Kết quả được thông báo cho thí sinh theo lịch dự kiến của JASSO (nguồn: JASSO – Guidelines for 2026 EJU).
Lịch EJU năm 2026 cho thí sinh ngoài Nhật Bản (nguồn: JASSO – Guidelines for 2026 EJU)
| Kỳ thi | Thời hạn nộp hồ sơ | Ngày thi | Ngày thông báo điểm (dự kiến) |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 | 16/02/2026 – 12/03/2026 | 21/06/2026 (Chủ nhật) | 28/07/2026 |
| Kỳ 2 | 06/07/2026 – 30/07/2026 | 08/11/2026 (Chủ nhật) | 15/12/2026 |
Đơn vị nhận hồ sơ EJU tại Việt Nam (nguồn: JASSO – EJU Overseas Representatives in Asia)
| Khu vực | Đơn vị đại diện | Cách nộp hồ sơ |
|---|---|---|
| Hà Nội | Khoa Tiếng Nhật, Trường Đại học Ngoại thương | Nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện |
| TP. Hồ Chí Minh | Trung tâm Ngoại ngữ, Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG TP.HCM | Nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện |
JASSO công bố hướng dẫn EJU của năm sau vào khoảng tháng 10 năm trước; hướng dẫn năm 2026 được đăng tháng 10/2025. Học sinh dự định thi năm 2027 nên theo dõi trang JASSO và đơn vị đại diện tại Việt Nam để không lỡ thời hạn nộp hồ sơ.
| PHẦN 04 · THAY ĐỔI 2026 |
Thay đổi quan trọng nhất của EJU năm 2026 là syllabus sửa đổi cho ba môn Science, Japan and the World và Mathematics, áp dụng từ kỳ 1 năm 2026 (nguồn: JASSO – Guidelines for 2026 EJU). Học sinh dùng tài liệu và đề cũ cần đối chiếu với syllabus mới để không bỏ sót nội dung.
| PHẦN 05 · XÉT TUYỂN |
Điểm EJU là một phần trong hồ sơ xét tuyển của các trường đại học Nhật, thường đi cùng phỏng vấn, bài luận hoặc kỳ thi riêng của trường. JASSO dùng phương pháp quy đổi điểm theo lý thuyết ứng đáp câu hỏi (item response theory) để điểm giữa các đề và các nước có thể so sánh được (nguồn: JASSO – Score).
| PHẦN 06 · SO SÁNH |
EJU và JLPT đều liên quan đến tiếng Nhật nhưng mục đích khác nhau. JLPT đo năng lực tiếng Nhật chung theo cấp độ, còn EJU đo tiếng Nhật học thuật cùng kiến thức nền tảng để xét tuyển đại học.
So sánh EJU và JLPT
| Tiêu chí | EJU | JLPT |
|---|---|---|
| Đơn vị tổ chức | JASSO | Japan Foundation và Japan Educational Exchanges and Services |
| Mục đích | Xét tuyển bậc đại học tại Nhật | Chứng nhận năng lực tiếng Nhật chung |
| Nội dung | Tiếng Nhật học thuật và các môn kiến thức | Chỉ tiếng Nhật |
| Kết quả | Điểm theo thang chung từng môn | Đậu hoặc trượt theo cấp N1–N5 |
Nhiều trường đại học Nhật yêu cầu EJU cho chương trình dạy bằng tiếng Nhật; một số trường, trường dạy nghề hoặc cao học có thể yêu cầu JLPT. Học sinh nên đọc yêu cầu tuyển sinh của trường trước khi chọn kỳ thi.
| PHẦN 07 · HỌC SINH VIỆT NAM |
Học sinh Việt Nam thường có nền toán và khoa học tự nhiên tốt, nhưng gặp khó ở tiếng Nhật học thuật và môn Japan and the World vì cách hỏi khác chương trình trong nước.
| PHẦN 08 · PHƯƠNG PHÁP ÔN |
Ôn thi EJU hiệu quả bắt đầu từ việc xác định đúng tổ hợp môn của trường mục tiêu, sau đó ôn bám syllabus hiện hành của JASSO. JASSO công bố syllabus từng môn và đề thi các năm trước trên trang chính thức (nguồn: JASSO – EJU Syllabus và Past exam questions).
| PHẦN 09 · LỘ TRÌNH |
Học sinh nên bắt đầu luyện thi EJU từ lớp 11 hoặc ít nhất 9–12 tháng trước kỳ thi dự kiến, vì môn tiếng Nhật học thuật cần thời gian dài. Học sinh đã có nền tiếng Nhật trung cấp có thể rút ngắn. Bảng dưới đây là đề xuất của Newsky Academy, điều chỉnh sau buổi chẩn đoán.
Lộ trình luyện thi EJU 1 kèm 1 (đề xuất của Newsky Academy)
| Giai đoạn | Thời gian | Mục tiêu | Đầu ra |
|---|---|---|---|
| Chẩn đoán và chọn tổ hợp | Tháng 1 | Xác định trường, môn, Course toán, ngôn ngữ đề | Kế hoạch học theo tổ hợp môn |
| Nền tảng | Tháng 2–5 | Tiếng Nhật học thuật, thuật ngữ toán – khoa học, nền Japan and the World | Nắm kiến thức cốt lõi theo syllabus 2026 |
| Chuyên đề | Tháng 6–9 | Luyện theo dạng câu từng môn, viết luận hằng tuần | Đạt mục tiêu khi làm từng phần riêng |
| Thi thử | Tháng 10–12 | Đề đầy đủ có tính giờ, ôn sổ lỗi | Ổn định điểm ở mức trường mục tiêu cần |
| PHẦN 10 · SAI LẦM THƯỜNG GẶP |
Sai lầm thường gặp khi luyện thi EJU
| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Chọn sai Course toán | Chọn Course 1 vì nghĩ dễ hơn dù ngành yêu cầu Course 2 | Chọn theo yêu cầu của trường mục tiêu |
| Chỉ học JLPT để thi EJU | Nghĩ hai kỳ thi giống nhau | Luyện riêng tiếng Nhật học thuật và phần Writing |
| Dùng tài liệu chưa cập nhật | Không biết syllabus sửa đổi từ năm 2026 | Đối chiếu tài liệu với syllabus mới của JASSO |
| Đăng ký cả Science và Japan and the World | Không đọc quy định môn thi | Chỉ chọn một trong hai môn theo ngành |
| Lỡ thời hạn nộp hồ sơ | Không theo dõi lịch của đơn vị đại diện | Ghi lịch nộp hồ sơ kỳ 1 (tháng 2–3) và kỳ 2 (tháng 7) |
| Bỏ qua phần Writing | Phần Writing chấm thang riêng 0–50 | Viết luận 30 phút mỗi tuần và nhận nhận xét |
| PHẦN 11 · CHỌN GIÁO VIÊN |
Luyện thi EJU thường cần hơn một giáo viên vì mỗi môn đòi hỏi chuyên môn khác nhau: tiếng Nhật học thuật, toán – khoa học và Japan and the World.
| PHẦN 12 · NEWSKY ACADEMY |
Newsky Academy không cam kết điểm số hay kết quả đỗ; mục tiêu là giúp học viên chuẩn bị bài bản theo đúng hướng dẫn mà JASSO công bố.
| PHẦN 13 · HỎI ĐÁP |
EJU khó nhất ở môn Japanese as a Foreign Language vì đánh giá tiếng Nhật học thuật trong 125 phút, gồm cả viết luận. Các môn Mathematics và Science thường vừa sức với học sinh Việt Nam về kiến thức, nhưng cần làm quen thuật ngữ và cách ra đề theo syllabus của JASSO.
EJU tổ chức tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Hồ sơ nộp qua Khoa Tiếng Nhật, Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội) hoặc Trung tâm Ngoại ngữ, Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG TP.HCM, bằng cách nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện.
Theo hướng dẫn EJU năm 2026 của JASSO, lệ phí thi tại Việt Nam là 275.000 đồng. Lệ phí có thể thay đổi theo năm, nên học sinh cần kiểm tra thông báo mới nhất của JASSO và đơn vị đại diện trước khi nộp hồ sơ.
Điểm EJU có giá trị 2 năm. Vì EJU tổ chức 2 lần mỗi năm, thí sinh thi nhiều lần có thể nộp kết quả cao nhất trong các kỳ mà trường đại học chỉ định để xét tuyển.
Có, trừ môn Japanese as a Foreign Language chỉ thi bằng tiếng Nhật. Các môn Science, Japan and the World và Mathematics có đề tiếng Nhật hoặc tiếng Anh; thí sinh chọn khi đăng ký theo yêu cầu của trường và ngành mục tiêu.
Không. Theo quy định của JASSO, thí sinh không được chọn đồng thời Science và Japan and the World. Khối tự nhiên thường chọn Science, khối xã hội – nhân văn thường chọn Japan and the World.
Học sinh nên luyện thi EJU khoảng 9–12 tháng trước kỳ thi, hoặc bắt đầu từ lớp 11. Học sinh đã có nền tiếng Nhật trung cấp có thể rút ngắn thời gian. Đây là đề xuất của Newsky Academy, điều chỉnh sau buổi chẩn đoán.
Có. Newsky Academy tổ chức luyện thi EJU 1 kèm 1 trực tuyến hoặc tại nhà theo tổ hợp môn của trường mục tiêu, bám syllabus sửa đổi năm 2026. Phụ huynh, học sinh liên hệ hotline/Zalo 0902 634 152 để được tư vấn.
| PHẦN 14 · LIÊN HỆ |
Newsky Academy nhận học viên luyện thi EJU 1 kèm 1 trực tuyến và tại nhà. Học viên nên gửi kèm trường, ngành dự định nộp, trình độ tiếng Nhật hiện tại và kỳ thi dự kiến để được tư vấn lộ trình.
Đặt lịch chẩn đoán EJU: 0902 634 152
| PHẦN 15 · TÀI LIỆU THAM KHẢO |
Các số liệu trong bài được đối chiếu với tài liệu chính thức của Japan Student Services Organization (JASSO):
Về đội ngũ biên soạn
Bài viết do đội ngũ chuyên môn kỳ thi EJU của Newsky Academy biên soạn, đối chiếu tài liệu chính thức của Japan Student Services Organization (JASSO), gồm Guidelines for 2026 EJU, trang môn thi, thang điểm và danh sách đơn vị đại diện tại Việt Nam. Nội dung được rà soát khi JASSO công bố hướng dẫn năm mới. Bài viết không cam kết điểm số và không thay thế thông báo chính thức của JASSO hay của trường đại học.