GIÁO DỤC QUỐC TẾ · KỲ THI ATI TEAS
Cập nhật: 24/10/2026 · Biên soạn: Đội ngũ chuyên môn kỳ thi TEAS – Newsky Academy · Áp dụng ATI TEAS Version 7 do Assessment Technologies Institute (ATI) phát hành
Bài viết dành cho học sinh, sinh viên Việt Nam đang chuẩn bị hồ sơ vào chương trình điều dưỡng (nursing) hoặc ngành khoa học sức khỏe tại Mỹ có yêu cầu điểm ATI TEAS. Bài giải thích cấu trúc TEAS 7, cách đọc điểm, những khó khăn riêng của học sinh Việt Nam và lộ trình luyện thi TEAS 1 kèm 1 tại Newsky Academy.
Tóm tắt nhanh
Thuật ngữ cần biết
Thuật ngữ cần biết về TEAS
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| ATI (Assessment Technologies Institute) | Đơn vị của Mỹ xây dựng và phát hành kỳ thi TEAS, quản lý tài khoản thí sinh, lịch thi, bảng điểm và tài liệu ôn chính thức. |
| ATI TEAS 7 | Phiên bản thứ 7 của Test of Essential Academic Skills, là phiên bản hiện hành mà các chương trình điều dưỡng yêu cầu. |
| Scored và unscored items | TEAS 7 có 150 câu tính điểm và 20 câu thử nghiệm xen lẫn; thí sinh không biết câu nào không tính điểm. |
| Adjusted Individual Total Score | Điểm tổng sau khi quy đổi (equating) về thang 0–100%, là con số chương trình điều dưỡng dùng để xét hồ sơ. |
| Academic Preparedness Level | Năm mức đánh giá độ sẵn sàng học tập trên báo cáo điểm: Developmental, Basic, Proficient, Advanced, Exemplary. |
| Alternate item types | Các dạng câu ngoài trắc nghiệm một đáp án như chọn nhiều đáp án (multiple select), điền vào chỗ trống, hot spot và sắp xếp thứ tự. |
| TEAS at ATI (Remote) | Hình thức thi TEAS trực tuyến do ATI tổ chức, có giám sát từ xa qua nền tảng Proctorio. |
| PSI testing center | Trung tâm khảo thí đối tác nơi thí sinh có thể thi TEAS trực tiếp trên máy tính. |
| TEAS transcript | Bảng điểm chính thức gửi từ tài khoản ATI đến chương trình điều dưỡng mà thí sinh nộp hồ sơ. |
| Allied health | Nhóm ngành khoa học sức khỏe ngoài điều dưỡng (ví dụ xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh) cũng có thể yêu cầu TEAS. |
Mục lục
| PHẦN 01 · TỔNG QUAN |
Trả lời nhanh: ATI TEAS (Test of Essential Academic Skills) là bài thi đầu vào do Assessment Technologies Institute (ATI) phát hành, dùng để đánh giá mức sẵn sàng học tập của ứng viên vào ngành điều dưỡng và các ngành khoa học sức khỏe tại Mỹ. Phiên bản hiện hành ATI TEAS 7 gồm 170 câu thuộc bốn phần Reading, Mathematics, Science, English and Language Usage, làm trên máy tính trong 209 phút. Học sinh Việt Nam cần thi TEAS khi nộp hồ sơ vào chương trình điều dưỡng hoặc allied health có yêu cầu kỳ thi này (nguồn: ATI, qua Valencia College).
Kỳ thi TEAS không kiểm tra kiến thức điều dưỡng chuyên sâu. TEAS đo các kỹ năng học thuật nền tảng mà sinh viên năm đầu ngành sức khỏe cần có: đọc hiểu văn bản khoa học, tính toán định lượng, kiến thức sinh học – giải phẫu – hóa học và sử dụng tiếng Anh chuẩn mực. Vì vậy điểm TEAS thường được xét cùng điểm trung bình (GPA) và các môn tiên quyết.
| PHẦN 02 · CẤU TRÚC ĐỀ |
ATI TEAS 7 có bốn phần thi theo thứ tự cố định: Reading, Mathematics, Science, rồi English and Language Usage. Thời gian không dùng hết ở phần này không được cộng sang phần sau, và khi đã rời một phần thì không quay lại được (nguồn: Highline College).
Cấu trúc bài thi ATI TEAS 7 (nguồn: ATI, qua North Shore Community College và Nicholls State University)
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Nội dung chính |
|---|---|---|---|
| Reading (Đọc hiểu) | 45 | 55 phút | Key ideas and details; Craft and structure; Integration of knowledge and ideas |
| Mathematics (Toán) | 38 | 57 phút | Numbers and algebra; Measurement and data |
| Science (Khoa học) | 50 | 60 phút | Human anatomy and physiology; Biology; Chemistry; Scientific reasoning |
| English and Language Usage (Tiếng Anh) | 37 | 37 phút | Conventions of standard English; Knowledge of language; Using language and vocabulary |
| Tổng | 170 | 209 phút | 150 câu tính điểm và 20 câu thử nghiệm |
Phân bổ câu tính điểm theo chủ đề trong TEAS 7 (nguồn: bảng phân bổ của ATI, tổng hợp bởi Archer Review)
| Phần thi | Chủ đề | Số câu tính điểm |
|---|---|---|
| Reading | Key ideas and details / Craft and structure / Integration of knowledge and ideas | 15 / 9 / 15 |
| Mathematics | Numbers and algebra / Measurement and data | 18 / 16 |
| Science | Anatomy and physiology / Biology / Chemistry / Scientific reasoning | 18 / 9 / 8 / 9 |
| English and Language Usage | Conventions of standard English / Knowledge of language / Using language and vocabulary | 12 / 11 / 10 |
Phần Reading của TEAS kiểm tra khả năng tìm ý chính, chi tiết, suy luận, nhận diện mục đích và giọng điệu tác giả, đánh giá lập luận và đọc thông tin từ nhiều nguồn như biểu đồ, nhãn thuốc, bản đồ hay hướng dẫn. Với 45 câu trong 55 phút, thí sinh có khoảng 73 giây cho mỗi câu, nên tốc độ đọc tiếng Anh học thuật là yếu tố quyết định.
Phần Mathematics của TEAS gồm số học, phân số – thập phân – phần trăm, tỉ lệ, phương trình bậc nhất, đổi đơn vị và đọc dữ liệu thống kê. Kiến thức không vượt chương trình THCS Việt Nam, nhưng đề dùng nhiều đơn vị đo của Mỹ và bài toán có lời văn. Máy tính trên màn hình chỉ xuất hiện ở những câu được phép (nguồn: Valencia College).
Phần Science của TEAS nặng nhất về giải phẫu và sinh lý người (Human Anatomy and Physiology): các hệ cơ quan như tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, thần kinh, nội tiết, miễn dịch, sinh dục, cơ – xương. Ngoài ra có sinh học tế bào và di truyền, hóa học cơ bản (cấu tạo nguyên tử, phản ứng, pH, dung dịch) và lập luận khoa học như thiết kế thí nghiệm, biến số và đọc số liệu.
Phần English and Language Usage của TEAS đánh giá ngữ pháp, dấu câu, chính tả, cấu trúc câu, sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, từ vựng theo ngữ cảnh và cách diễn đạt trang trọng. Phần này chỉ có 37 phút cho 37 câu, nên thí sinh cần phản xạ nhận ra lỗi sai nhanh thay vì dịch từng câu.
| PHẦN 03 · THANG ĐIỂM |
Không có một điểm TEAS đậu chung cho mọi trường. Mỗi chương trình điều dưỡng tự đặt điểm tổng tối thiểu, có trường đặt thêm điểm tối thiểu cho từng phần. Báo cáo điểm của ATI ghi điểm tổng theo thang 0–100% và xếp thí sinh vào một trong năm mức Academic Preparedness; điểm từng phần không cộng lại thành điểm tổng (nguồn: báo cáo điểm mẫu ATI TEAS, San Diego City College).
Năm mức Academic Preparedness của ATI TEAS (nguồn: báo cáo điểm mẫu ATI TEAS 2026, Cal State LA)
| Mức | Khoảng điểm tổng | Ý nghĩa theo ATI |
|---|---|---|
| Developmental | 0,0% – 40,7% | Mức sẵn sàng học tập rất thấp cho nội dung ngành sức khỏe |
| Basic | 41,3% – 58,0% | Mức sẵn sàng học tập thấp |
| Proficient | 58,7% – 77,3% | Mức sẵn sàng học tập trung bình |
| Advanced | 78,0% – 90,0% | Mức sẵn sàng học tập cao |
| Exemplary | 90,7% – 100,0% | Mức sẵn sàng học tập rất cao |
Ví dụ thực tế: Towson University yêu cầu điểm tổng tối thiểu ở mức Proficient, tức 58,7 trở lên (nguồn: Towson University), còn Casper College chỉ xét ứng viên đạt mức Proficient trở lên và chấp nhận điểm trong 2 năm (nguồn: Casper College). Các chương trình cạnh tranh thường nhắm mức Advanced, nên mục tiêu ôn luyện nên đặt theo yêu cầu của trường cụ thể.
| PHẦN 04 · ĐĂNG KÝ THI |
Thí sinh ở Việt Nam đăng ký TEAS qua tài khoản ATI, sau đó chọn một trong ba hình thức: thi trực tuyến có giám sát từ xa do ATI tổ chức (TEAS at ATI), thi tại trung tâm PSI, hoặc thi tại cơ sở của trường. Andrews University cho biết nhiều sinh viên quốc tế có thể thi TEAS online và khuyên làm bài chạy thử (Remote Proctoring Dry-Run) trước khi mua lượt thi (nguồn: Andrews University).
| PHẦN 05 · SO SÁNH |
TEAS, SAT và NCLEX-RN là ba kỳ thi xuất hiện ở ba thời điểm khác nhau trên con đường trở thành điều dưỡng tại Mỹ. Phụ huynh hay nhầm TEAS với kỳ thi cấp phép hành nghề, trong khi TEAS chỉ là bài thi đầu vào của chương trình điều dưỡng.
So sánh TEAS với SAT và NCLEX-RN
| Kỳ thi | Đơn vị tổ chức | Mục đích | Thời điểm thi |
|---|---|---|---|
| ATI TEAS | Assessment Technologies Institute (ATI) | Xét tuyển vào chương trình điều dưỡng và allied health | Trước khi vào chương trình điều dưỡng |
| SAT | College Board | Xét tuyển đại học nói chung | Lớp 11–12, trước khi vào đại học |
| NCLEX-RN | National Council of State Boards of Nursing (NCSBN) | Cấp phép hành nghề điều dưỡng | Sau khi tốt nghiệp chương trình điều dưỡng |
| PHẦN 06 · HỌC SINH VIỆT NAM |
Khó khăn lớn nhất của học sinh Việt Nam với TEAS không nằm ở độ khó kiến thức mà ở ngôn ngữ và tốc độ. Kiến thức Sinh – Hóa học bằng tiếng Việt phải chuyển sang hệ thuật ngữ y khoa tiếng Anh, trong khi mỗi phần thi đều bị giới hạn thời gian chặt.
| PHẦN 07 · PHƯƠNG PHÁP ÔN |
Ôn thi TEAS 7 hiệu quả bắt đầu bằng một bài kiểm tra chẩn đoán có tính giờ, sau đó dồn thời gian cho chủ đề yếu thay vì học dàn trải. ATI cung cấp bài thi thử trực tuyến 150 câu kèm bảng quy đổi để ước lượng mức sẵn sàng (nguồn: ATI TEAS Student Flyer, Rogue Community College).
| PHẦN 08 · LỘ TRÌNH |
Với học sinh đã học Sinh – Hóa ở bậc THPT và có tiếng Anh học thuật khá, lộ trình luyện thi TEAS thường kéo dài 8–12 tuần. Học sinh cần củng cố tiếng Anh hoặc chưa học giải phẫu người nên dành thêm 4–6 tuần cho giai đoạn nền tảng. Bảng dưới đây là đề xuất của Newsky Academy, được điều chỉnh sau buổi kiểm tra đầu vào.
Lộ trình luyện thi TEAS 1 kèm 1 (đề xuất của Newsky Academy)
| Giai đoạn | Thời gian | Mục tiêu | Đầu ra |
|---|---|---|---|
| Chẩn đoán | Tuần 1 | Làm bài thi thử đầy đủ, xác định chủ đề yếu | Bảng điểm xuất phát và kế hoạch cá nhân |
| Nền tảng | Tuần 2–5 | Giải phẫu – sinh lý, hóa cơ bản, đơn vị đo, ngữ pháp | Nắm thuật ngữ và kiến thức cốt lõi từng phần |
| Tăng tốc | Tuần 6–9 | Luyện theo dạng câu và tính giờ từng phần | Đạt mục tiêu điểm ở từng phần khi làm riêng |
| Thi thử | Tuần 10–12 | Đề đầy đủ 209 phút, chiến lược thời gian, ôn sổ lỗi | Ổn định ở mức điểm trường yêu cầu |
| PHẦN 09 · SAI LẦM THƯỜNG GẶP |
Sai lầm thường gặp khi luyện thi TEAS
| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Học Science dàn trải | Không biết Anatomy and Physiology chiếm phần lớn câu Science | Ưu tiên giải phẫu – sinh lý theo hệ cơ quan |
| Bỏ qua English and Language Usage | Nghĩ rằng giao tiếp tốt là đủ | Luyện riêng ngữ pháp, dấu câu và từ dễ nhầm |
| Chỉ dùng máy tính khi làm toán | Thói quen bấm máy cho mọi phép tính | Luyện tính nhẩm phân số, phần trăm, tỉ lệ |
| Không luyện tính giờ | Ôn kiến thức nhưng không làm đề có giới hạn thời gian | Làm đề theo từng phần đúng giờ, sau đó ghép đề đầy đủ |
| Thi online khi chưa chạy thử | Không kiểm tra webcam, mạng và Proctorio trước | Làm Remote Proctoring Dry-Run trước ngày thi |
| Không đọc yêu cầu của trường | Chỉ nhắm một con số chung trên mạng | Đối chiếu điểm tối thiểu, số lần thi lại và thời hạn điểm của từng chương trình |
| PHẦN 10 · CHỌN GIÁO VIÊN |
Giáo viên luyện thi TEAS phù hợp cần dạy được cả kiến thức khoa học sức khỏe lẫn tiếng Anh học thuật, vì bốn phần thi đòi hỏi bốn kỹ năng khác nhau.
| PHẦN 11 · NEWSKY ACADEMY |
Newsky Academy không cam kết điểm số; mục tiêu là giúp học viên hiểu bài thi, làm chủ thời gian và đạt mức điểm chương trình yêu cầu bằng năng lực thật.
| PHẦN 12 · HỎI ĐÁP |
TEAS không khó về kiến thức nhưng khó về thời gian và ngôn ngữ. Nội dung tương đương chương trình THCS – THPT về toán, sinh và hóa, nhưng 170 câu phải làm trong 209 phút bằng tiếng Anh. Với học sinh Việt Nam, phần Science và English and Language Usage thường là hai phần cần đầu tư nhiều nhất.
Điểm TEAS cần đạt do từng chương trình quy định. Nhiều trường lấy mức Proficient (từ 58,7%) làm ngưỡng tối thiểu, như Towson University, nhưng chương trình cạnh tranh thường cần điểm cao hơn. Học sinh nên kiểm tra yêu cầu điểm tổng và điểm từng phần trên trang tuyển sinh của trường.
Có thể, nếu chương trình mục tiêu chấp nhận bản TEAS thi trực tuyến. ATI tổ chức TEAS online có giám sát từ xa qua Proctorio, và Andrews University cho biết nhiều sinh viên quốc tế thi được theo hình thức này. Thí sinh nên làm bài chạy thử kỹ thuật trước khi mua lượt thi.
Số lần thi TEAS tối đa do từng trường quy định, thường 2–3 lần trong một năm. Với hình thức TEAS at ATI, Golden West College ghi nhận khoảng cách tối thiểu 14 ngày giữa hai lần thi. Có trường lấy điểm cao nhất, có trường lấy điểm gần nhất, nên cần đọc chính sách trước khi thi lại.
Thời hạn chấp nhận điểm TEAS do chương trình điều dưỡng quy định, phổ biến từ 1 đến 2 năm. Ví dụ Casper College chấp nhận điểm TEAS trong 2 năm. Học sinh nên lên lịch thi sao cho điểm còn hiệu lực ở thời điểm nộp hồ sơ.
Thí sinh không mang máy tính cầm tay vào phòng thi TEAS. Máy tính trên màn hình được cung cấp cho những câu được phép trong phần Mathematics, vì vậy học sinh vẫn nên luyện tính nhẩm phân số, phần trăm và đổi đơn vị.
Thời gian luyện thi TEAS thường từ 8 đến 12 tuần với học sinh đã có nền Sinh – Hóa và tiếng Anh học thuật khá. Học sinh cần củng cố nền tảng nên dành thêm 4–6 tuần. Lộ trình cụ thể nên dựa trên kết quả bài chẩn đoán đầu vào.
Có. Newsky Academy tổ chức luyện thi TEAS 1 kèm 1 trực tuyến hoặc tại nhà, bắt đầu bằng bài chẩn đoán và lộ trình theo điểm mục tiêu của trường học viên nộp hồ sơ. Phụ huynh có thể liên hệ hotline/Zalo 0902 634 152 để được tư vấn lịch học.
| PHẦN 13 · LIÊN HỆ |
Newsky Academy nhận học viên luyện thi TEAS 1 kèm 1 trực tuyến và tại nhà. Phụ huynh, học sinh có thể gửi yêu cầu kèm trường dự định nộp hồ sơ và thời hạn nộp để được tư vấn lộ trình phù hợp.
Đặt lịch kiểm tra đầu vào TEAS: 0902 634 152
| PHẦN 14 · TÀI LIỆU THAM KHẢO |
Các số liệu trong bài được đối chiếu với tài liệu của ATI và trang tuyển sinh của các trường đại học, cao đẳng Mỹ đăng lại thông tin chính thức:
Về đội ngũ biên soạn
Bài viết do đội ngũ chuyên môn kỳ thi TEAS của Newsky Academy biên soạn, đối chiếu tài liệu chính thức của Assessment Technologies Institute (ATI) và thông tin tuyển sinh của các chương trình điều dưỡng tại Mỹ. Nội dung được rà soát khi ATI hoặc các trường thay đổi quy định. Bài viết không cam kết điểm số và không thay thế thông báo chính thức của ATI hay của trường.